Vinh Thang Product & Trade Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Kính Vĩnh Thăng
9
进口笔数
0
出口笔数
$482.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106774469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3KJX3E |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KÍNH VĨNH THĂNG |
| 企业英文名称 | VINH THANG PRODUCT AND TRADE GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936797768 |
| 邮箱 | caoanhvan.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $482.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.9K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| Qingdao Laurel Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.4K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Taizhou Honnour New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-11 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-17 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU HONNOUR NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.3K |