Khang Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 非在业
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$424.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302513946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJJP6Q1 |
| 成立日期 | 2002-01-08 |
| 联系地址 | 2 xa lộ Trường Sơn, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Khoáng Sản Khang Thịnh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 XL Trường Sơn P.Hiệp Bình Phước, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán vôi, đá vôi, bột đá (không sản xuất tại trụ sở) Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán lương thực thực phẩm, vật tư nuôi trồng thủy hải sản. Dịch vụ vận chuyển, giao nhận hàng hoá.Bổ sung ngành : Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh).Bổ sung: Sản xuất thuốc thú y thủy sản./ (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $424.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $406.2K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.9K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 大理石子 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $896 |
| 2025-02-10 | 大理石子 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $897 |
| 2024-09-11 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2024-08-27 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2024-08-21 | 大理石子 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-20 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-17 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2024-08-08 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2024-07-29 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2024-07-29 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |