LIN Logistics Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LIN LOGISTICS
39
进口笔数
0
出口笔数
$388.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317335767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV36G0K |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIN LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0586424444 |
| 邮箱 | linlogistics.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $388.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.5K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Fujian Tingkam Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.7K | 塑料封口件、高密度聚乙烯 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Zhangzhou Senbu Knitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Jiangxi Zhuzhi Future Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 纸制餐具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Xinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 齿轮及变速器 | FUJIAN TINGKAM TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-08 | 其他塑料包装制品 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-08-08 | 滚子链 | FUJIAN TINGKAM TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $855 |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-06-23 | 棉针织鞋袜 | ZHANGZHOU SENBU KNITTING CO LTD | 中国 | $355 |