Sao Mai Agriculture Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN SAO MAI
6
进口笔数
16
出口笔数
$2.52M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101276164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDHACJ4 |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Lô N-18 Khu công nghiệp Sao Mai, Xã Hòa Bình, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN SAO MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N-18 Khu công nghiệp Sao Mai, Xã Đăk Rơ Wa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của đia phương 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02363696668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $2.52M |
| 日本 | 1 | $124 |
| 中国 | 1 | $64 |
| 英国 | 1 | $56 |
| 德国 | 1 | $26 |
| 波兰 | 1 | $13 |
| 中国台湾 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $736.3K |
| 西班牙 | 2 | $166.3K |
| 德国 | 2 | $150.0K |
| 越南 | 2 | $129.7K |
| 泰国 | 1 | $79.4K |
| 南非 | 1 | $58.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navatta Group Food Processing S.r.l. | 意大利 | 5 | $2.52M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Navatta Group Food Processing S.r.l. | 日本 | 1 | $90 | 贱金属钥匙、贱金属配件 |
| Du Cuiheng | 中国 | 1 | $64 | 玻璃容器 |
| Navatta Group Food Processing S.r.l. | 英国 | 1 | $56 | 其他钢铁管件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prodalim B.V. | 荷兰 | 4 | $736.3K | 冷冻橙汁、20度以下菠萝汁 |
| Synertrading GmbH | 德国 | 3 | $524.2K | 其他单一果蔬汁 |
| Sun Impex International Foods FZE | 阿联酋 | 1 | $218.5K | 干绿豆、干鹰嘴豆 |
| World Foods & Flavors S.L. | 西班牙 | 2 | $166.3K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $79.4K | 干椰子、其他冷冻鱼 |
| BRYAN W NASH & SONS LTD | 1 | $71.0K | 其他单一果蔬汁 | |
| World Foods & Flavors, S.L. | 越南 | 1 | $70.0K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Synerjuice GmbH | 德国 | 2 | $59.8K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Coltrade International | 南非 | 1 | $58.8K | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他离心泵 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S.R.L. | 意大利 | $459 |
| 2025-05-13 | 其他钢铁制品 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S.R.L. | 意大利 | $9 |
| 2025-05-13 | 塑料管件 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S.R.L. | 意大利 | $4 |
| 2025-05-13 | 仪表零件及附件 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S.R.L. | 德国 | $11 |
| 2025-05-13 | 电力控制板 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S.R.L. | 波兰 | $13 |
| 2025-05-13 | 贱金属钥匙 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S R L | 日本 | $34 |
| 2025-05-13 | 其他钢铁制品 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S R L | 意大利 | $22 |
| 2025-05-13 | 电气装置零件 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S.R.L. | 意大利 | $11 |
| 2025-05-13 | 其他钢铁管件 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S R L | 英国 | $22 |
| 2025-05-13 | 其他硫化橡胶制品 | NAVATTA GROUP FOOD PROCESSING S R L | 意大利 | $9 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他单一果蔬汁 | WORLD FOODS & FLAVORS SL | 西班牙 | $140.0K |
| 2026-04-13 | 其他单一果蔬汁 | SYNERTRADING GMBH | — | $222.8K |
| 2026-04-10 | 其他单一果蔬汁 | PRODALIM BV | 荷兰 | $227.5K |
| 2026-04-10 | 其他单一果蔬汁 | SUN IMPEX INTERNATIONAL FOODS FZE | — | $218.5K |
| 2026-03-24 | 其他单一果蔬汁 | PRODALIM BV | 荷兰 | $220.0K |
| 2026-03-11 | 其他加工水果 | WORLD FOODS & FLAVORS SL | 西班牙 | $26.3K |
| 2026-03-11 | 其他单一果蔬汁 | SYNERTRADING GMBH | — | $151.5K |
| 2026-03-10 | 其他单一果蔬汁 | Chin Huay Public Co., Ltd. | 泰国 | $79.4K |
| 2026-02-10 | 其他单一果蔬汁 | PRODALIM BV | 荷兰 | $220.0K |
| 2026-01-07 | 其他单一果蔬汁 | BRYAN W NASH & SONS LTD | — | $71.0K |