ENVIRONMENT MONITORING SOUTHEAST ASIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUAN TRắC MôI TRườNG ĐôNG NAM á
3
进口笔数
0
出口笔数
$245.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109076134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7VD9PM |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Số 28, Ngõ 7, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO VÀ MÔI TRƯỜNG ENMO |
| 企业英文名称 | ENVIRONMENT MONITORING SOUTHEAST ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Ngõ 7, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462912992 |
| 邮箱 | info@caesea.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $103.5K |
| 意大利 | 2 | $92.3K |
| 荷兰 | 1 | $19.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $16.8K |
| 丹麦 | 1 | $9.1K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAE S.P.A | 意大利 | 3 | $245.4K | 测量仪器、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他自动数据处理部件 | CAE S.P.A | 德国 | $31.1K |
| 2024-12-06 | 其他自动数据处理部件 | CAE S.P.A | 德国 | $63.6K |
| 2024-12-06 | 非CRT显示器 | CAE S.P.A | 意大利 | $7.9K |
| 2023-08-08 | 自动数据处理输入输出单元 | CAE S.P.A | 意大利 | $1.4K |
| 2023-08-08 | 存储单元 | CAE S.P.A | 意大利 | $46.1K |
| 2023-08-08 | 测量设备零件 | CAE S.P.A | 意大利 | $9.8K |
| 2023-08-08 | 同轴电缆 | CAE S.P.A | 意大利 | $542 |
| 2023-08-08 | 1000伏以下插头插座 | CAE S.P.A | 意大利 | $174 |
| 2023-08-08 | 测量设备零件 | CAE S.P.A | 荷兰 | $10.3K |
| 2023-08-08 | 测量设备零件 | CAE S.P.A | 意大利 | $4.3K |