Jia Yuan Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 混凝土泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG JIA YUAN
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702639674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN254MD2E |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Thửa đất 1939-1408-1409, tờ bản đồ 29, Khu phố 1B, đường Nguyễn Văn Thành, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG JIA YUAN |
| 企业英文名称 | JIA YUAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1939-1408-1409, tờ bản đồ 29, Khu phố 1B, đường Nguyễn Văn Thành, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84914413398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Hengwang Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 360度挖掘机、自推进钻机 |
| Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 皮革加工机械、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他升降机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-07 | 其他升降机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-07 | 工程机械 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2025-08-07 | 混凝土泵 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-07 | 混凝土泵 | Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 360度挖掘机 | JINING HENGWANG MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-07-29 | 其他机械铲 | Jining Hengwang Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |