Thai Dong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 已加工腈纶纤维
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI ĐôNG VINA
5
进口笔数
6
出口笔数
$50.4K
进口金额
$48.9K
出口金额
2024-04-02
最近进口
2024-12-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300942037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8X114K |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI ĐÔNG VINA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84965639667 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550630 | 已加工腈纶纤维 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550630 | 已加工腈纶纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $42.0K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.4K |
| 越南 | 2 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Logix Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.4K | 已加工腈纶纤维 |
| Dawon Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 已加工腈纶纤维 |
| Shaoxing Jiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 低吸水率瓷砖、制浆机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huisheng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.4K | 已加工腈纶纤维、聚丙烯聚合物 |
| Hope Holy International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 已加工腈纶纤维 |
| Qingdao Huisheng International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 已加工腈纶纤维 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 已加工腈纶纤维 | GLOBAL LOGIX CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2024-02-22 | 已加工腈纶纤维 | GLOBAL LOGIX CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2024-02-02 | 已加工腈纶纤维 | GLOBAL LOGIX CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-01-30 | 纺织加工机械 | SHAOXING JIANGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-30 | 纺织加工机械 | SHAOXING JIANGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-04 | 已加工腈纶纤维 | DAWON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2023-12-04 | 已加工腈纶纤维 | DAWON INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 已加工腈纶纤维 | QINGDAO HUISHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-10-18 | 已加工腈纶纤维 | QINGDAO HUISHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-21 | 已加工腈纶纤维 | QINGDAO HUISHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-06-14 | 已加工腈纶纤维 | QINGDAO HUISHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-04-05 | 已加工腈纶纤维 | QINGDAO HUISHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-21 | 已加工腈纶纤维 | HOPE HOLY INTERNATIONAL CO.LTD | 越南 | $10.0K |