Hoang Hai Production & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CôNG NGHệ HOàNG HảI
18
进口笔数
0
出口笔数
$146.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316722234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVJ8ESA |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | 13/3 Ấp 2, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | HOANG HAI PRODUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/3 Đường Nhị Bình 18, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934343038 |
| 邮箱 | Hainguyentuan89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $146.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Jinlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $81.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Zhejiang Gaia Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Dejia New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Vigor Spa Equipment Ltd. | 意大利 | 2 | $10.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Shenzhen Danrel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他焊接机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Qiantao Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Ningbo Enjoywater Pool Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $926 | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $69 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $98 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $98 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $860 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $69 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG GAIA TEXTILE CO.LTD. | 中国 | $860 |