Green Anh Duong International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế áNH DươNG XANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$916.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601513444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8J6RPM |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | số 11, tổ 16, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ÁNH DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 11, tổ 98, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439957278 |
| 邮箱 | info@quocteanhduongxanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $742.5K |
| 德国 | 14 | $174.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthaid Ltd. | 英国 | 31 | $709.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 9 | $99.1K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Dong Loi GmbH | 德国 | 5 | $75.2K | 其他食品制剂、汽酒 |
| Nutravit Ltd | 英国 | 4 | $32.9K | 其他食品制剂、其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Sunlife Produktions und Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | $12.5K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Healthaid Ltd. | 英国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Healthaid Ltd. | 英国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Healthaid Ltd. | 英国 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Healthaid Ltd. | 英国 | $5.8K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Healthaid Ltd. | 英国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 食用油脂制品 | Healthaid Ltd. | 英国 | $3.2K |
| 2026-06-03 | 其他食品制剂 | Healthaid Ltd. | 英国 | $5.2K |
| 2026-06-03 | 食用油脂制品 | Healthaid Ltd. | 英国 | $3.3K |
| 2026-06-03 | 其他食品制剂 | Healthaid Ltd. | 英国 | $4.1K |