Song Song Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 厨房刀具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Song Song
669
进口笔数
128
出口笔数
$3.72M
进口金额
$723.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
122
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304030574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59E6M8C |
| 成立日期 | 2005-10-05 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà số 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG SONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà số 119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842839111877 |
| 邮箱 | songsong@songsong.com.vn |
| 传真 | +842839111971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $929.7K |
| 马来西亚 | 30 | $605.2K |
| 德国 | 168 | $543.1K |
| 意大利 | 151 | $357.3K |
| 瑞典 | 32 | $273.3K |
| 圣马力诺 | 19 | $247.1K |
| 瑞士 | 47 | $197.7K |
| 中国 | 60 | $132.9K |
| 新西兰 | 45 | $128.3K |
| 丹麦 | 17 | $76.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $325.0K |
| 中国 | 2 | $115.2K |
| 新加坡 | 7 | $82.5K |
| 德国 | 4 | $59.6K |
| 马来西亚 | 15 | $53.8K |
| 泰国 | 9 | $35.5K |
| 菲律宾 | 1 | $28.6K |
| 英国 | 5 | $9.8K |
| 以色列 | 2 | $6.5K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 101 | $865.8K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| Tawi AB | 瑞典 | 33 | $348.4K | 机械零件、机械零件 |
| Robopac S.p.A. | 意大利 | 27 | $256.4K | 包装机械、机械零件 |
| Nordmeccanica S.p.A. | 意大利 | 38 | $145.3K | 滚压机零件、阀门龙头 |
| Can Man Ag | 瑞士 | 18 | $141.7K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
| BFM Global Ltd. | 新西兰 | 46 | $130.1K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Kronen GmbH | 德国 | 28 | $90.4K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| Heuft (Thailand) Ltd. | 泰国 | 24 | $79.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Moretto S.p.A. | 意大利 | 19 | $62.5K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Meech International | 英国 | 31 | $58.9K | 其他电气设备、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $132.2K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $82.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Serac Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $30.8K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 20 | $29.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.1K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Pneu Powders Systems Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $23.0K | 高压塑料软管、不锈钢管配件 |
| Ingenium | 俄罗斯 | 8 | $18.5K | 制冷设备零件、阀门龙头 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 组合测量仪器、其他工业用纺织品 |
| Meech International | 英国 | 5 | $9.8K | 其他电气设备、电测仪表 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NEWTEC LABELLING | 意大利 | $7 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NEWTEC LABELLING | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NEWTEC LABELLING | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | NEWTEC LABELLING | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | NEWTEC LABELLING | 意大利 | $7 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | NEWTEC LABELLING | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NEWTEC LABELLING | 意大利 | $1 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NEWTEC LABELLING | 中国 | $42 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NEWTEC LABELLING | 意大利 | $1 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | NEWTEC LABELLING | 中国 | $42 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 果蔬加工机械 | URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $71.1K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | INNOSEN INC | — | $5 |
| 2026-04-07 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 测量仪器零件 | INNOSEN INC | 菲律宾 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | INNOSEN INC | 菲律宾 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | INNOSEN INC | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | INNOSEN INC | 菲律宾 | $2.5K |