Song Song Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 厨房刀具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Song Song

669
进口笔数
128
出口笔数
$3.72M
进口金额
$723.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
122
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.9K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $26.7K · 13 笔出口 $6.6K · 3 笔2023-10进口 $142.8K · 22 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-11进口 $58.1K · 10 笔出口 $59.9K · 3 笔2023-12进口 $48.9K · 17 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-01进口 $142.4K · 14 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-02进口 $13.6K · 9 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-03进口 $122.0K · 24 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-04进口 $43.7K · 13 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-05进口 $100.5K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $39.8K · 14 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $46.2K · 15 笔出口 $488 · 1 笔2024-08进口 $108.0K · 22 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $127.6K · 15 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-10进口 $78.8K · 16 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-11进口 $58.7K · 12 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $34.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 16 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-03进口 $265.1K · 24 笔出口 $142.2K · 4 笔2025-04进口 $59.1K · 15 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-05进口 $51.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 11 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-07进口 $123.4K · 17 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-08进口 $15.1K · 11 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-09进口 $54.8K · 13 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-10进口 $83.1K · 22 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $62.9K · 18 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-12进口 $62.2K · 23 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-01进口 $206.5K · 20 笔出口 $29.4K · 7 笔2026-02进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.2K · 16 笔出口 $18.4K · 6 笔2026-04进口 $333.9K · 16 笔出口 $133.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.9K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $26.7K · 13 笔出口 $6.6K · 3 笔2023-10进口 $142.8K · 22 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-11进口 $58.1K · 10 笔出口 $59.9K · 3 笔2023-12进口 $48.9K · 17 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-01进口 $142.4K · 14 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-02进口 $13.6K · 9 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-03进口 $122.0K · 24 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-04进口 $43.7K · 13 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-05进口 $100.5K · 25 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $39.8K · 14 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $46.2K · 15 笔出口 $488 · 1 笔2024-08进口 $108.0K · 22 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $127.6K · 15 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-10进口 $78.8K · 16 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-11进口 $58.7K · 12 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $34.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 16 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-03进口 $265.1K · 24 笔出口 $142.2K · 4 笔2025-04进口 $59.1K · 15 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-05进口 $51.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 11 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-07进口 $123.4K · 17 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-08进口 $15.1K · 11 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-09进口 $54.8K · 13 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-10进口 $83.1K · 22 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $62.9K · 18 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-12进口 $62.2K · 23 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-01进口 $206.5K · 20 笔出口 $29.4K · 7 笔2026-02进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.2K · 16 笔出口 $18.4K · 6 笔2026-04进口 $333.9K · 16 笔出口 $133.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304030574
企查查编码QVN59E6M8C
成立日期2005-10-05
联系地址Lầu 4, Tòa nhà số 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SONG SONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, Tòa nhà số 119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842839111877
邮箱songsong@songsong.com.vn
传真+842839111971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820830厨房刀具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
853710电力控制板
391731高压塑料软管
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
391731高压塑料软管
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
820830厨房刀具
820890其他机器刀具
730729不锈钢管配件
340399其他润滑剂
391739其他塑料管材
848310传动轴及曲柄
40103260-180cmV带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国110$929.7K
马来西亚30$605.2K
德国168$543.1K
意大利151$357.3K
瑞典32$273.3K
圣马力诺19$247.1K
瑞士47$197.7K
中国60$132.9K
新西兰45$128.3K
丹麦17$76.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$325.0K
中国2$115.2K
新加坡7$82.5K
德国4$59.6K
马来西亚15$53.8K
泰国9$35.5K
菲律宾1$28.6K
英国5$9.8K
以色列2$6.5K
意大利2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡101$865.8K食品机械零件、厨房刀具
Tawi AB瑞典33$348.4K机械零件、机械零件
Robopac S.p.A.意大利27$256.4K包装机械、机械零件
Nordmeccanica S.p.A.意大利38$145.3K滚压机零件、阀门龙头
Can Man Ag瑞士18$141.7K焊接机零件、其他钢铁制品
BFM Global Ltd.新西兰46$130.1K塑料管件、其他钢铁制品
Kronen GmbH德国28$90.4K食品机械零件、厨房刀具
Heuft (Thailand) Ltd.泰国24$79.4K其他塑料制品、电力控制板
Moretto S.p.A.意大利19$62.5K8477机器零件、其他橡塑机械
Meech International英国31$58.9K其他电气设备、其他电路开关装置

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南28$132.2K未焙炒咖啡、烧碱溶液
URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡7$82.5K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Serac Asia Sdn. Bhd.马来西亚4$30.8K塑料封口件、塑料容器
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南20$29.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南10$25.1K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Pneu Powders Systems Sdn. Bhd.马来西亚11$23.0K高压塑料软管、不锈钢管配件
Ingenium俄罗斯8$18.5K制冷设备零件、阀门龙头
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.9K组合测量仪器、其他工业用纺织品
Meech International英国5$9.8K其他电气设备、电测仪表
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南4$7.1K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28滚珠轴承NEWTEC LABELLING意大利$7
2026-04-28滚珠轴承NEWTEC LABELLING中国$186
2026-04-28滚珠轴承NEWTEC LABELLING中国$186
2026-04-28非螺纹垫圈NEWTEC LABELLING中国$3.8K
2026-04-28滚珠轴承NEWTEC LABELLING意大利$7
2026-04-28非螺纹垫圈NEWTEC LABELLING中国$3.8K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件NEWTEC LABELLING意大利$1
2026-04-27非泡沫橡胶密封件NEWTEC LABELLING中国$42
2026-04-27非泡沫橡胶密封件NEWTEC LABELLING意大利$1
2026-04-27非泡沫橡胶密封件NEWTEC LABELLING中国$42

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21果蔬加工机械URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$71.1K
2026-04-09工业干燥机PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$15.7K
2026-04-09工业干燥机PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$8.2K
2026-04-09工业干燥机PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$8.6K
2026-04-07其他钢铁制品INNOSEN INC$5
2026-04-07其他机器刀具CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM越南$1.7K
2026-04-06测量仪器零件INNOSEN INC菲律宾$5.1K
2026-04-06其他测量仪器INNOSEN INC菲律宾$5.4K
2026-04-06其他测量仪器INNOSEN INC菲律宾$6.8K
2026-04-06其他测量仪器INNOSEN INC菲律宾$2.5K

相关企业 · 同类产品

Song Song Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →