Song Song Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 726 笔 · 主营 厨房刀具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Song Song

726
进口笔数
230
出口笔数
$4.16M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
127
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.1K · 10 笔出口 $62.5K · 4 笔2023-12进口 $48.9K · 17 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-01进口 $142.4K · 14 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-02进口 $13.6K · 9 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-03进口 $122.0K · 24 笔出口 $6.8K · 7 笔2024-04进口 $43.7K · 13 笔出口 $29.7K · 5 笔2024-05进口 $100.5K · 25 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $39.8K · 14 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $46.2K · 15 笔出口 $976 · 2 笔2024-08进口 $108.0K · 22 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-09进口 $127.6K · 15 笔出口 $7.2K · 8 笔2024-10进口 $78.8K · 16 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-11进口 $58.7K · 12 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-12进口 $34.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 16 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-03进口 $265.1K · 28 笔出口 $146.7K · 7 笔2025-04进口 $59.1K · 16 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-05进口 $51.4K · 19 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-06进口 $77.7K · 11 笔出口 $38.2K · 6 笔2025-07进口 $157.0K · 19 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-08进口 $15.1K · 11 笔出口 $18.6K · 11 笔2025-09进口 $55.1K · 16 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-10进口 $116.1K · 23 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-11进口 $62.9K · 18 笔出口 $44.2K · 10 笔2025-12进口 $95.5K · 24 笔出口 $15.8K · 11 笔2026-01进口 $206.5K · 20 笔出口 $59.6K · 14 笔2026-02进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.2K · 16 笔出口 $27.2K · 10 笔2026-04进口 $333.9K · 16 笔出口 $199.0K · 5 笔2026-05进口 $58.8K · 18 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $161.6K · 12 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-07进口 $112.6K · 15 笔出口 $56.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.1K · 10 笔出口 $62.5K · 4 笔2023-12进口 $48.9K · 17 笔出口 $53.7K · 4 笔2024-01进口 $142.4K · 14 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-02进口 $13.6K · 9 笔出口 $18.9K · 8 笔2024-03进口 $122.0K · 24 笔出口 $6.8K · 7 笔2024-04进口 $43.7K · 13 笔出口 $29.7K · 5 笔2024-05进口 $100.5K · 25 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $39.8K · 14 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $46.2K · 15 笔出口 $976 · 2 笔2024-08进口 $108.0K · 22 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-09进口 $127.6K · 15 笔出口 $7.2K · 8 笔2024-10进口 $78.8K · 16 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-11进口 $58.7K · 12 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-12进口 $34.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 16 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-03进口 $265.1K · 28 笔出口 $146.7K · 7 笔2025-04进口 $59.1K · 16 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-05进口 $51.4K · 19 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-06进口 $77.7K · 11 笔出口 $38.2K · 6 笔2025-07进口 $157.0K · 19 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-08进口 $15.1K · 11 笔出口 $18.6K · 11 笔2025-09进口 $55.1K · 16 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-10进口 $116.1K · 23 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-11进口 $62.9K · 18 笔出口 $44.2K · 10 笔2025-12进口 $95.5K · 24 笔出口 $15.8K · 11 笔2026-01进口 $206.5K · 20 笔出口 $59.6K · 14 笔2026-02进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.2K · 16 笔出口 $27.2K · 10 笔2026-04进口 $333.9K · 16 笔出口 $199.0K · 5 笔2026-05进口 $58.8K · 18 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $161.6K · 12 笔出口 $6.6K · 6 笔2026-07进口 $112.6K · 15 笔出口 $56.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0304030574
企查查编码QVN59E6M8C
成立日期2005-10-05
联系地址Lầu 4, Tòa nhà số 119 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SONG SONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, Tòa nhà số 119 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842839111877
邮箱songsong@songsong.com.vn
传真+842839111971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820830厨房刀具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
391731高压塑料软管
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
391731高压塑料软管
392010乙烯聚合物塑料
820830厨房刀具
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
730729不锈钢管配件
40103260-180cmV带
848340齿轮及变速器
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国116$1.04M
马来西亚43$706.3K
德国177$581.5K
意大利160$367.7K
瑞典33$285.7K
圣马力诺19$247.1K
中国70$214.7K
瑞士50$211.7K
新西兰50$172.7K
丹麦19$86.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$732.0K
中国2$115.2K
新加坡8$84.6K
马来西亚28$72.0K
德国4$59.6K
泰国9$35.5K
菲律宾1$28.6K
英国5$9.8K
以色列2$6.5K
意大利2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡105$964.4K食品机械零件、厨房刀具
Tawi AB瑞典34$361.1K机械零件、机械零件
Robopac S.p.A.意大利30$258.0K包装机械、机械零件
BFM GLOBAL LIMITED新西兰51$174.5K塑料管件、其他钢铁制品
Nordmeccanica S.p.A.意大利39$146.5K滚压机零件、阀门龙头
Kronen GmbH德国31$107.2K食品机械零件、厨房刀具
Heuft (Thailand) Ltd.泰国24$79.4K其他塑料制品、电力控制板
Meech International英国35$66.5K其他电气设备、其他电路开关装置
Moretto S.p.A.意大利21$63.3K其他橡塑机械、8477机器零件
SERAC ASIA SDN. BHD.马来西亚22$47.4K机械零件、灌装封口机

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南57$265.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南18$150.4K电器装置零件、带接头绝缘电线
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南45$100.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
URSCHEL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡8$84.6K果蔬加工机械、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南8$67.5K其他钢铁制品、纯蔗糖
PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚22$40.9K高压塑料软管、阀门龙头
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南10$25.1K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Ingenium Co., Ltd.泰国8$18.5K制冷设备零件、阀门龙头
St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南7$15.1K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南8$14.2K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 726)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他升降机械Renova S.r.l.意大利$4.4K
2026-07-29商业广告材料C. Maurer GmbH & Co. KG德国$6
2026-07-29厨房刀具Kronen GmbH德国$281
2026-07-29传动轴及曲柄Kronen GmbH德国$349
2026-07-29其他钢铁制品Kronen GmbH德国$6.0K
2026-07-29厨房刀具Kronen GmbH德国$944
2026-07-29其他钢铁制品Kronen GmbH德国$164
2026-07-29商业广告材料C. Maurer GmbH & Co. KG德国$61
2026-07-29螺纹螺母Kronen GmbH德国$29
2026-07-29商业广告材料C. Maurer GmbH & Co. KG德国$23

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢管配件PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$270
2026-07-30高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$127
2026-07-29高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$420
2026-07-29高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$128
2026-07-29高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$552
2026-07-29高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$456
2026-07-29高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$327
2026-07-29高压塑料软管PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$845
2026-07-29不锈钢管配件PNEU POWDERS SYSTEMS SDN BHD马来西亚$876
2026-07-14厨房刀具Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$55

相关企业 · 同类产品

Song Song Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →