Seohwa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEOHWA VINA
130
进口笔数
508
出口笔数
$2.18M
进口金额
$25.34M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700844332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKR2VFG |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Lô B-2B3-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOHWA VINA |
| 企业英文名称 | SEOHWA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-2B3-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | 02743803984 |
| 邮箱 | shv3798@chol.com |
| 官网 | www.seohwavina.com.vn |
| 传真 | 02743803985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 314.0509亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 129 | $2.17M |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 447 | $22.73M |
| 印度 | 61 | $2.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.54M | 螺纹钢制管件、金属模具(非注塑) |
| Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $408.4K | 非螺纹钢销 |
| Shin Hung E&M Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $153.1K | 非螺纹钢销、减压阀 |
| Orient Precision Industries Inc. | 韩国 | 34 | $72.6K | 变速箱及零件、其他塑料制品 |
| Seohwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $473 | 螺纹钢制管件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | 324 | $18.71M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Shin Hung E&M Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $3.16M | 其他车辆零件 |
| Daeseung Autoparts India Private Ltd. | 印度 | 61 | $2.60M | 钢铁螺钉螺栓、柴油机零件 |
| Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $600.2K | 其他车辆零件 |
| Woosu Precision Ulsan Plant Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $165.9K | 变速箱及零件、车辆金属配件 |
| Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $106.9K | 变速箱及零件、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-06-08 | 螺纹钢制管件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $359 |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Seohwa M Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-05-07 | 螺纹钢制管件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $321 |
出口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 火花点火发动机零件 | Daeseung Autoparts India Private Ltd. | 印度 | $16.3K |
| 2026-06-29 | 火花点火发动机零件 | Daeseung Autoparts India Private Ltd. | 印度 | $19.5K |
| 2026-06-29 | 火花点火发动机零件 | Daeseung Autoparts India Private Ltd. | 印度 | $46.9K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 其他车辆零件 | Seohwa Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |