HIS Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIS GROUP
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSMG035 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Phòng 303, Tầng 3, Số 40 Đường 2.3 KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIS GROUP |
| 企业英文名称 | HIS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CT3-3-10,Tầng 3, Tòa nhà CT3 Gelexia Riverside, số 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84943920555 |
| 邮箱 | acc.hisgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $731.6K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $390.7K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.9K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | 1 | $39.2K | 矿物棉、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 矿物棉 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-16 | 矿物棉 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-16 | 矿物棉 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $14.6K |