HIS Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIS GROUP

29
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $284.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $111.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $284.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108968276
企查查编码QVNRSMG035
成立日期2019-10-31
联系地址Phòng 303, Tầng 3, Số 40 Đường 2.3 KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HIS GROUP
企业英文名称HIS GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CT3-3-10,Tầng 3, Tòa nhà CT3 Gelexia Riverside, số 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84943920555
邮箱acc.hisgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
730890其他钢铁结构体
850152750W-75kW交流电机
854449绝缘电线
841459其他风扇
847410矿物处理机器
401012纺织增强橡胶带
730661焊接方钢管
731815钢铁螺钉螺栓
843139机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$731.6K灌装封口机、其他测量仪器
Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd.中国14$390.7K家用炊具、电动食品处理器
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$65.9K家用炊具、其他家用电动热器
HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国1$39.2K矿物棉、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27矿物棉GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$693
2026-04-27钢铁螺钉螺栓GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-27矿物棉GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$21.6K
2026-04-27矿物棉GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$693
2026-04-27钢铁螺钉螺栓GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-27矿物棉GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$21.6K
2026-04-16矿物棉HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$495
2026-04-16矿物棉HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD中国$14.6K

相关企业 · 同类产品

HIS Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →