Thien Huong General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Thiên Hương
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102292880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TFCWT6 |
| 成立日期 | 2007-06-11 |
| 联系地址 | Số 119 Chương Dương, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN HUONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 Chương Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02439328489 |
| 邮箱 | thienhuongcompany@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $14.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.P.T. Kamila Sh.p.k. | 1 | $14.8K | 糖果、其他含可可食品 | |
| United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.2K | 华夫饼威化饼、糖果 |
| Lyly Food Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 其他含可可食品 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $2.1K |
| 2023-10-23 | 其他含可可食品 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $1.1K |
| 2023-10-23 | 糖果 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $1.2K |
| 2023-10-23 | 其他含可可食品 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $1.3K |
| 2023-10-23 | 其他含可可食品 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $3.1K |
| 2023-10-23 | 其他含可可食品 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $2.2K |
| 2023-10-23 | 其他含可可食品 | N.P.T KAMILA SH.P.K | — | $3.8K |
| 2023-05-18 | 糖果 | United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2023-05-18 | 糖果 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2023-05-18 | 糖果 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.6K |