Madico Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ MADICO
- 邮箱174
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2023-12-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702681362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX6B1D4 |
| 成立日期 | 2018-07-06 |
| 联系地址 | 44/19 Đường ĐX014, Khu 6, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MADICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/19 Đường ĐX014, Khu 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84973662980 |
| 邮箱 | madico.gpcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $29.7K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 电力控制板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-12-04 | 固定刀片刀 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2023-12-04 | 高压塑料软管 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-12-04 | 电力控制板 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-12-04 | 铜绕组线 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $140 |
| 2023-12-04 | 钢铁螺钉螺栓 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-12-04 | 固定刀片刀 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $515 |
| 2023-12-04 | 钢铁螺钉螺栓 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-04 | 高压继电器 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2023-12-04 | 高压继电器 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $157 |