Adixon Oster Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,173 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ADIXON OSTER
0
进口笔数
1,173
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
—
最近进口
2023-10-25
最近出口
0
供应商数
731
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317227338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4VDEEU |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | A8/3A, Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ADIXON OSTER |
| 企业英文名称 | ADIXON OSTER PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8/3A, Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84948533332 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.97M |
| 越南 | 24 | $382.6K |
| 美国 | 902 | $301.3K |
| 菲律宾 | 6 | $222.6K |
| 马来西亚 | 10 | $175.3K |
| 中国香港 | 3 | $152.9K |
| 多米尼加 | 3 | $71.7K |
| 缅甸 | 2 | $58.6K |
| 瑞典 | 1 | $43.2K |
| 墨西哥 | 1 | $39.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 731)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Yongzhibo Plastic Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $461.7K | 初级形态聚酰胺 |
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $368.0K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Wenzhou Xingjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Fuzhou Xiangling Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.4K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Thanh Nguyen | 美国 | 15 | $6.6K | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| Tran Hoang | 美国 | 11 | $4.7K | 其他毛发制品、其他印刷品 |
| Hoang Tran | 越南 | 9 | $4.3K | 其他毛发制品、烘焙咖啡 |
| Diem Tram | 美国 | 9 | $4.0K | 其他毛发制品、治疗按摩器具 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.7K | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Nguyen Thanh | 美国 | 9 | $3.3K | 其他食品制剂、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 1,173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 聚丙烯聚合物 | TAGUM UNITY INDUSTRY CORP ORATION | 菲律宾 | $36.0K |
| 2023-10-14 | PET塑料片材 | FUZHOU XIANGLING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-10-14 | 聚氨酯 | DONGGUAN LONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-10-14 | 聚酯塑料片材 | FUZHOU XIANGLING PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-10-13 | 聚酯短纤 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW AREA YUEDA TRADE CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2023-10-13 | 初级形态聚酰胺 | YUYAOYONGZHIBOPLASTICIMPORTANDEXPORTCO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2023-10-13 | 聚氨酯 | DONGGUAN LONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-10-13 | 聚酯短纤 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW AREA YUEDA TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2023-10-12 | ABS共聚物 | HANGZHOU LIANAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-10-12 | 聚丙烯聚合物 | JIANGYIN SHUN KEE PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.7K |