Sinh Loi Art Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Nghệ Sinh Lợi
3
进口笔数
216
出口笔数
$50.5K
进口金额
$3.04M
出口金额
2024-10-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700630115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJ13W5 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Thửa đất 741, Tờ bản đồ 40, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ SINH LỢI |
| 企业英文名称 | SINH LOI ART CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 741, Tờ bản đồ 40, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84908201567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 1 | $26.8K |
| 智利 | 1 | $23.6K |
| 中国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 216 | $3.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAM International Trading S.A. | 乌拉圭 | 1 | $26.8K | 6mm以上松木 |
| GAM International Trading S.A. | 智利 | 1 | $23.6K | 6mm以上松木 |
| Hyundai Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $70 | 其他材料床垫、电力控制板 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Medical Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $907.2K | 卧室木家具、木制座椅 |
| B.H. Furniture | 韩国 | 49 | $668.7K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Power Serra Inc | 韩国 | 28 | $389.8K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Okmaru Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $379.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Choe Jeo Ga Bo Jang Mail | 韩国 | 20 | $262.2K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Bekse Medical Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $137.0K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Googmin Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $119.8K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Janginon Dol Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $83.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Arion Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.6K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Dong Se Design | 韩国 | 1 | $21.1K | 卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 乌拉圭 | $13.3K |
| 2024-10-04 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 乌拉圭 | $13.5K |
| 2023-08-18 | 松木厚板 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $11.6K |
| 2023-08-18 | 6mm以上松木 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 智利 | $12.0K |
| 2023-06-27 | 卧室木家具 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | B H FURNITURE | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | B H FURNITURE | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Okmaru Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Okmaru Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Okmaru Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Okmaru Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | Power Serra Inc | 韩国 | $850 |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | Power Serra Inc | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 卧室木家具 | Power Serra Inc | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | Power Serra Inc | 韩国 | $850 |