Secools Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SECOOLS
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$82.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316807600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHJQWY0 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | 76/3 Hà Chương, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SECOOLS |
| 企业英文名称 | SECOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/3 Hà Chương, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0987331077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴林 | 8 | $57.8K |
| 阿联酋 | 1 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deporte Trading | 巴林 | 8 | $57.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Deporte Trading | 阿联酋 | 1 | $24.4K | 男式合成纤维裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 棉针织T恤及背心 | Deporte Trading | 巴林 | $5.3K |
| 2026-06-04 | 其他纺织长裤 | Deporte Trading | 巴林 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 棉针织T恤及背心 | Deporte Trading | 巴林 | $2.7K |
| 2026-05-14 | 其他纺织长裤 | Deporte Trading | 巴林 | $2.2K |
| 2026-05-14 | 非棉针织背心 | Deporte Trading | 巴林 | $5.3K |
| 2026-05-14 | 其他纺织长裤 | Deporte Trading | 巴林 | $784 |
| 2026-05-14 | 其他纺织长裤 | Deporte Trading | 巴林 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 男式化纤套装 | Deporte Trading | 巴林 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Deporte Trading | 巴林 | $4.8K |
| 2026-02-03 | 男式化纤套装 | Deporte Trading | 巴林 | $2.0K |