VK Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VK CHâU á
20
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF87K4UK |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VK CHÂU Á |
| 企业英文名称 | VK ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918478178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $59.9K |
| 加拿大 | 4 | $22.5K |
| 英国 | 1 | $16.7K |
| 马来西亚 | 3 | $6.4K |
| 美国 | 3 | $6.2K |
| 中国 | 1 | $606 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $65.9K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| Pliteq Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.5K | 再生橡胶、硫化橡胶板片 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.7K | 尼龙簇绒地毯、塑料家用制品 |
| Ecore International Inc. | 美国 | 1 | $5.5K | 硫化橡胶地板、其他粘合剂≤1kg |
| LIEN HUAT ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.0K | 泡沫橡胶板、980000 |
| Freudenberg Performance Materials, L.P. | 中国 | 1 | $606 | 其他塑料制品、人造纤维无纺布70-150克 |
| Michelle Lek | 新加坡 | 1 | $2 | 再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非耐火灰浆 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 水泥添加剂 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 水泥添加剂 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 非耐火灰浆 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 非耐火灰浆 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 非耐火灰浆 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 泡沫橡胶板 | LIEN HUAT ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | $517 |
| 2026-02-10 | 泡沫橡胶板 | LIEN HUAT ALLIANCE SDN BHD | 马来西亚 | $516 |
| 2026-01-22 | 再生橡胶 | Pliteq Asia Pacific Pte. Ltd. | 加拿大 | $18.1K |
| 2025-12-12 | 水泥添加剂 | Laticrete South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |