Thien Nam Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN NAM
30
进口笔数
6
出口笔数
$4.42M
进口金额
$114.0K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2025-03-14
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301172041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XMM8BX |
| 成立日期 | 2000-11-01 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng Thiên Nam, Số 111-121 Ngô Gia Tự, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM TRADING - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng Thiên Nam, Số 111-121 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +842838348980 |
| 邮箱 | thiennam@thiennamgroup.vn |
| 传真 | +842838348983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,957.6264亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $4.16M |
| 泰国 | 1 | $260.4K |
| 法国 | 7 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $96.7K |
| 亚美尼亚 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.39M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 2 | $473.8K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| 12f1cb37df0b3a201b4d8cee8576945b | 1 | $260.4K | ||
| Tianjin Machinery & Electric Equipment Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.3K | 非办公金属家具、人造纤维织物 |
| Shenzhen Kavbao Household Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.9K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Qingdao Strongweld Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.1K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Jinan Laiwu Xingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 焊接用焊剂 |
| Maison Duprat | 法国 | 4 | $73 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Robin | 法国 | 1 | $64 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Vignobles Gabriel Co. | 法国 | 1 | $40 | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pontec Construction & Material Trading | 柬埔寨 | 4 | $87.0K | 钢绞线缆、硅锰钢丝 |
| 38172fd39195f0d5614bcca639af5570 | 1 | $17.3K | ||
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.7K | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2024-01-22 | 焊接用焊剂 | JINAN LAIWU XINGDE TRADING CO., LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2023-11-16 | 电动食品处理器 | SHENZHEN KAVBAO HOUSEHOLD COMMODITY CO. LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-11-16 | 电动食品处理器 | SHENZHEN KAVBAO HOUSEHOLD COMMODITY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-11-16 | 电动食品处理器 | SHENZHEN KAVBAO HOUSEHOLD COMMODITY CO. LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-11-16 | 电动食品处理器 | SHENZHEN KAVBAO HOUSEHOLD COMMODITY CO. LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-11-16 | 电动食品处理器 | SHENZHEN KAVBAO HOUSEHOLD COMMODITY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-11-08 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2023-10-10 | 焊接用焊剂 | JINAN LAIWU XINGDE TRADING CO., LTD. | 中国 | $13.5K |
| 2023-09-15 | 2升以下静止葡萄酒 | CHILLI SARL | 法国 | $10 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 包覆焊条 | "ROBERTO PLUS" LLC | 亚美尼亚 | $13.4K |
| 2025-03-14 | 硅锰钢丝 | "ROBERTO PLUS" LLC | 亚美尼亚 | $3.9K |
| 2023-11-14 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $23.7K |
| 2023-09-25 | 硅锰钢丝 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2023-06-16 | 硅锰钢丝 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2023-06-16 | 硅锰钢丝 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2023-03-24 | 硅锰钢丝 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $23.1K |
| 2023-01-04 | 硅锰钢丝 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $19.0K |