Khoi Nguyen Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU KHôI NGUYêN
232
进口笔数
0
出口笔数
$17.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312326102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7G5MX3 |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | 185 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191-193 đường Trần Thị Bảy, khu phố 15, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842862645892 |
| 传真 | 0862997481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 293930 | 咖啡因生物碱 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 291462 | 辅酶Q10 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $17.15M |
| 印度 | 22 | $498.2K |
| 荷兰 | 4 | $306.9K |
| 马来西亚 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Guangxiang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $6.45M | 咖啡因生物碱、茶碱衍生物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.17M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $902.9K | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 26 | $671.0K | 其他有机硫化合物、亚胺衍生物 |
| Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $625.0K | 其他乙烯聚合物、其他内酰胺 |
| Hangzhou Huajin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $564.3K | 其他多肽激素、其他食品制剂 |
| Shandong Head Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $340.2K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Inner Mongolia Kingdomway Pharmaceutical Ltd. | 中国 | 13 | $296.9K | 辅酶Q10、其他醌类 |
| GENNEX LABORATORIES LIMITED | 印度 | 9 | $274.4K | 其他有机化合物、醚醇衍生物 |
| Zhengzhou Ruipu Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 9 | $136.2K | 葡萄糖酸化合物、乳酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 咖啡因生物碱 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $397.9K |
| 2026-04-09 | 咖啡因生物碱 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $397.9K |
| 2026-04-04 | 亚胺衍生物 | NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-04 | 其他有机硫化合物 | NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-04 | 亚胺衍生物 | NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-04 | 其他有机硫化合物 | NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-01 | 其他纯糖 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $136.3K |
| 2026-04-01 | 其他纯糖 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $136.3K |
| 2026-03-24 | 其他有机硫化合物 | ANHUI KOYO IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-23 | 其他乙烯聚合物 | JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $23.9K |