Khoi Nguyen Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他有机硫化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU KHôI NGUYêN

232
进口笔数
0
出口笔数
$17.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $987.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $905.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $198.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $258.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $352.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $930.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $946.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.98M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $912.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $619.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $439.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $945.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $987.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $905.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $198.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $258.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $352.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $930.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $946.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.98M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $134.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $912.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $619.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $439.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $945.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312326102
企查查编码QVNT7G5MX3
成立日期2013-06-13
联系地址185 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KHÔI NGUYÊN
企业英文名称KHOI NGUYEN IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址191-193 đường Trần Thị Bảy, khu phố 15, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842862645892
传真0862997481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293090其他有机硫化合物
390599其他乙烯聚合物
293930咖啡因生物碱
210690其他食品制剂
130219其他植物提取物
294000其他纯糖
391239其他纤维素醚
291462辅酶Q10
292529亚胺衍生物
291829酚羧酸类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$17.15M
印度22$498.2K
荷兰4$306.9K
马来西亚1$15.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Guangxiang Pharmaceutical Co., Ltd.中国12$6.45M咖啡因生物碱、茶碱衍生物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国9$5.17M其他抗生素、青霉素类抗生素
Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd.中国15$902.9K其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物
Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd.中国26$671.0K其他有机硫化合物、亚胺衍生物
Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$625.0K其他乙烯聚合物、其他内酰胺
Hangzhou Huajin Pharmaceutical Co., Ltd.中国17$564.3K其他多肽激素、其他食品制剂
Shandong Head Group Co., Ltd.中国14$340.2K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Inner Mongolia Kingdomway Pharmaceutical Ltd.中国13$296.9K辅酶Q10、其他醌类
GENNEX LABORATORIES LIMITED印度9$274.4K其他有机化合物、醚醇衍生物
Zhengzhou Ruipu Biological Engineering Co., Ltd.中国9$136.2K葡萄糖酸化合物、乳酸化合物

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09咖啡因生物碱SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$397.9K
2026-04-09咖啡因生物碱SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$397.9K
2026-04-04亚胺衍生物NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD中国$15.3K
2026-04-04其他有机硫化合物NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD中国$11.4K
2026-04-04亚胺衍生物NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD中国$15.3K
2026-04-04其他有机硫化合物NINGBO YUANFA BIOENGINEERING CO.,LTD中国$11.4K
2026-04-01其他纯糖QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD中国$136.3K
2026-04-01其他纯糖QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD中国$136.3K
2026-03-24其他有机硫化合物ANHUI KOYO IMP. & EXP. CO., LTD中国$7.1K
2026-03-23其他乙烯聚合物JIAOZUO ZHONGWEI SPECIAL PRODUCTS PHARMACEUTICAL CO LTD中国$23.9K

相关企业 · 同类产品

Khoi Nguyen Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →