Thai Nhan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI NHâN
7
进口笔数
0
出口笔数
$288.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313970623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGVYXX6 |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | 1/18 Hoàng Xuân Hoành, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI NHÂN |
| 企业英文名称 | THAI NHAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 262/39 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "đường mía, đường củ cải" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0906895933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $288.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shaoguan Zhongcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.6K | 圆珠笔、塑料文具 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 牙科理发椅、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 纱线及绳制品 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $309 |
| 2024-11-29 | 笔类零件 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $968 |
| 2024-11-29 | 圆珠笔 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2024-11-29 | 绘画粉笔 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-11-29 | 其他塑料制品 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $274 |
| 2024-11-29 | 圆珠笔 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-29 | 其他塑料制品 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-11-29 | 塑料文具 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-29 | 纸质文具 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-11-29 | 纸质文具 | SHAOGUAN ZHONGCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |