Truong Giang Truong My Art Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tre Cuốn Mỹ Nghệ Trường Giang
1
进口笔数
55
出口笔数
$9.8K
进口金额
$416.5K
出口金额
2023-08-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600334420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB8EVXT |
| 成立日期 | 2004-08-23 |
| 联系地址 | Cát Đằng, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRE CUỐN MỸ NGHỆ TRƯỜNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trung, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842283826770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 32 | $331.9K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $584 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linhai Noshado Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | LED圣诞灯串、LED照明装置 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dymak A/S | 丹麦 | 13 | $248.0K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Wolly & Co. A | 丹麦 | 19 | $83.8K | 化纤床品、针织床品 |
| WOLLY & CO A | 21 | $73.8K | 植物纤维制品、竹编篮筐 | |
| Dymak A/S | 越南 | 1 | $8.8K | 其他陶瓷制品、竹编篮筐 |
| Alston Investments Inc. | 加拿大 | 1 | $1.5K | 其他寝具、簇绒地毯 |
| Dymak A | 英国 | 1 | $584 | 藤柳家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 圣诞灯串(非LED) | LINHAI NOSHADO INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-08-29 | 非LED圣诞灯串 | LINHAI NOSHADO INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | WOLLY & CO A | — | $2.9K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | WOLLY & CO A | — | $2.9K |
| 2026-04-20 | 植物纤维制品 | WOLLY & CO A | — | $2.9K |
| 2026-04-13 | 竹编篮筐 | Dymak A/S | 丹麦 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | WOLLY & CO A | — | $2.9K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $571 |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 植物纤维制品 | WOLLY & CO A | — | $2.9K |