Duy Dai Phat Private Enterprise
越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
0
进口笔数
389
出口笔数
$0
进口金额
$7.63M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602218111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDUB63Q |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | 19/5A, tổ 19, KP 3, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DUY ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0613968220 |
| 传真 | 0613968220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $6.51M |
| 韩国 | 111 | $1.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 278 | $6.51M | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Hephaes Co., Ltd. | 韩国 | 111 | $1.12M | 电动机及零件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 非可锻铸铁件 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |