Ocean Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Y Tế Đại Dương

248
进口笔数
4
出口笔数
$16.17M
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-27
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $418.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.3K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $225.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $979.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $512.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $713.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $762.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $567.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230.8K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-06进口 $2.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $369.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $731.6K · 7 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-02进口 $251.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $580.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $553.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $247.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $418.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $390.3K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $225.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $979.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $512.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $713.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $762.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $567.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230.8K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-06进口 $2.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $369.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $731.6K · 7 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-02进口 $251.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $580.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $553.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $247.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103672941
企查查编码QVN9RT3UCQ
成立日期2009-03-30
联系地址Số 6 ngách 8/201 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 ngách 8/201 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842437856874
邮箱info@oceanmed.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本199亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
902139人造身体部件
901890其他医疗器具
300640牙科粘固剂
901811心电图仪
901819其他电诊设备
901920治疗呼吸装置
851762通信设备
902519非液体温度计
940290医用家具

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国61$6.21M
日本37$3.52M
以色列22$2.65M
韩国32$2.04M
美国19$430.8K
意大利18$379.4K
中国11$347.5K
印度13$278.0K
菲律宾29$254.8K
德国1$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$31.3K
菲律宾1$404

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MHD Gamma法国29$4.84M人造身体部件、其他医疗器具
Tokai Medical Products Inc.日本35$3.52M医用导管、其他塑料制品
Rapid Medical Ltd.以色列15$2.52M医用导管、其他医疗器具
RF Medical Co., Ltd.韩国19$1.77M其他医疗器具、医用导管
Novatech S.A.法国16$642.8K其他医疗器具、人造身体部件
H.S. Hospitalservice S.p.A.意大利18$379.4K外科缝合针、医用导管
Boston Medical Products, Inc.美国14$305.0K人造身体部件、残疾辅助器具
Synimed法国11$278.3K牙科粘固剂、其他医疗器具
Allwin Medical Devices Inc.印度13$278.0K医用导管、其他医疗器具
Senko Medical Instrument Mfg. Co., Ltd.菲律宾24$202.7K医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIOTECH韩国2$18.1K其他医疗器具
RF Medical Co., Ltd.韩国1$13.2K其他医疗器具、人造人体部件
Senko Medical Instrument Mfg. Co., Ltd.菲律宾1$404医用导管

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30医用导管H.S. Hospitalservice S.p.A.意大利$902
2026-06-30医用导管H.S. Hospitalservice S.p.A.意大利$4.1K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$2.8K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$15.4K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$7.0K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$21.0K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$2.8K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$1.4K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$5.6K
2026-06-29医用导管Tokai Medical Products Inc.日本$7.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他医疗器具RF Medical Co., Ltd.韩国$13.2K
2025-05-15其他医疗器具DIOTECH韩国$15.3K
2024-03-08其他医疗器具DIOTECH韩国$2.8K
2023-06-02医用导管SENKO MEDICAL INSTRUMENT MFG.CO.,LTD菲律宾$404

相关企业 · 同类产品

Ocean Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →