CICI Mechanical Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí CICI

49
进口笔数
0
出口笔数
$204.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318028416
企查查编码QVNEP42SY1
成立日期2023-09-06
联系地址7B57 ấp 7, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CICI
企业英文名称CICI MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址937 Đường An Hạ, ấp 7, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话0926330758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
87019218-37千瓦拖拉机
843290土壤机械零件
842790非自走式叉车
841440牵引式空压机
846249非数控金属冲孔机
843320其他割草机
850132750W-75kW直流电机
846719非旋转气动手工具
851539非自动电弧焊机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$204.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiei Kabushiki Kaisha日本24$92.4K其他气泵、非卧式数控车床
Daiei Kabushiki Kaisha Co., Ltd.日本4$25.4K750W-75kW直流电机、非旋转气动手工具
Vietnam Shokai越南4$12.1K非旋转气动手工具、非车用柴油机
Reimei Shokai Co., Ltd.日本2$11.9K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Quang Minh Shokai日本3$10.4K其他气泵、75kVA以下柴油发电机组
Godo Kaisha Cncc日本1$5.5K土方机械零件、非自走式叉车
Takahara Shokai日本1$5.3K非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机
Caster Ship Co., Ltd.日本1$4.8K冶金铸造机、其他橡塑机械
Lucky Star Trading印度1$4.7K鲜洋葱青葱、非圆盘耙及中耕机
Kaneko Shoten Co., Ltd.日本1$4.5K非自走式叉车、土壤机械零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-2218-37千瓦拖拉机QUANG MINH SHOKAI CO LTD日本$442
2025-07-22土方机械零件SUNLIGHT TRADING CO LTD日本$198
2025-07-2218-37千瓦拖拉机SUNLIGHT TRADING CO LTD日本$508
2025-07-22土方机械零件QUANG MINH SHOKAI CO LTD日本$198
2025-07-2218-37千瓦拖拉机SUNLIGHT TRADING CO LTD日本$429
2025-07-22土壤机械零件SUNLIGHT TRADING CO LTD日本$330
2025-07-2218-37千瓦拖拉机QUANG MINH SHOKAI CO LTD日本$429
2025-07-2218-37千瓦拖拉机QUANG MINH SHOKAI CO LTD日本$528
2025-07-2218-37千瓦拖拉机QUANG MINH SHOKAI CO LTD日本$561
2025-07-2218-37千瓦拖拉机SUNLIGHT TRADING CO LTD日本$462

相关企业 · 同类产品

CICI Mechanical Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →