Trahan Nguyen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần trà Than uyên
1
进口笔数
95
出口笔数
$189.7K
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200000505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY495JKK |
| 成立日期 | 1993-06-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 15, Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ THAN UYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 15, Xã Tân Uyên, Lai Châu |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84972667788 |
| 邮箱 | thanuyenteajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 402.8725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $189.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 83 | $5.01M |
| 越南 | 2 | $128.1K |
| 伊朗 | 2 | $98.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $92.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fengliang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189.7K | 温控处理设备、种子分选机 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saeed Zia Ltd. | 阿富汗 | 17 | $1.35M | 3公斤以上绿茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 20 | $1.07M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 阿富汗 | 14 | $907.4K | 3公斤以上绿茶 |
| SAEED ZIA LTD | 3 | $308.8K | 3公斤以上绿茶 | |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 9 | $298.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Asad Shafi Ltd. | 阿富汗 | 4 | $249.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Munawar Ltd. | 阿富汗 | 3 | $209.8K | 50-250cc摩托车、3公斤以上绿茶 |
| Abdullah Hamdam Ltd. | 阿富汗 | 2 | $200.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Bilal Hamza Ltd. | 阿富汗 | 3 | $170.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Taimoor Karwan Ltd. | 阿富汗 | 2 | $143.9K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-09 | 输送带秤 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-09 | 食品加工机械 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 食品加工机械 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 食品加工机械 | SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD | 中国 | $50.3K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 3公斤以上绿茶 | TEA CUSP INC. | — | $4.7K |
| 2026-02-27 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $48.8K |
| 2026-02-27 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $47.2K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $28.6K |
| 2026-02-13 | 3公斤以上绿茶 | SUHAIL MANZOR LTD | 阿富汗 | $29.9K |
| 2026-02-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | — | $28.7K |
| 2026-01-28 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $50.9K |
| 2026-01-20 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $51.4K |
| 2026-01-20 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $52.4K |
| 2026-01-14 | 3公斤以上绿茶 | SAEED ZIA LTD | — | $50.2K |