Trahan Nguyen Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần trà Than uyên

1
进口笔数
95
出口笔数
$189.7K
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500.4K · 7 笔2026-02进口 $189.7K · 1 笔出口 $183.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $350.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500.4K · 7 笔2026-02进口 $189.7K · 1 笔出口 $183.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号6200000505
企查查编码QVNY495JKK
成立日期1993-06-08
联系地址Tổ dân phố 15, Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ THAN UYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 15, Xã Tân Uyên, Lai Châu
经营范围0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话+84972667788
邮箱thanuyenteajsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本402.8725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
841780工业非电炉
842320输送带秤
842839其他连续输送机
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$189.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗83$5.01M
越南2$128.1K
伊朗2$98.4K
巴基斯坦2$92.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fengliang Food Co., Ltd.中国1$189.7K温控处理设备、种子分选机

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saeed Zia Ltd.阿富汗17$1.35M3公斤以上绿茶
Sahil Shaheer Ltd.阿富汗20$1.07M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd.阿富汗14$907.4K3公斤以上绿茶
SAEED ZIA LTD3$308.8K3公斤以上绿茶
Imran Haroon Ltd.阿富汗9$298.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Asad Shafi Ltd.阿富汗4$249.3K3公斤以上绿茶
Munawar Ltd.阿富汗3$209.8K50-250cc摩托车、3公斤以上绿茶
Abdullah Hamdam Ltd.阿富汗2$200.5K3公斤以上绿茶
Bilal Hamza Ltd.阿富汗3$170.7K3公斤以上绿茶
Taimoor Karwan Ltd.阿富汗2$143.9K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他连续输送机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$9.2K
2026-02-09输送带秤SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$5.8K
2026-02-09其他连续输送机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$9.0K
2026-02-09食品加工机械SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$4.7K
2026-02-09其他连续输送机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$1.9K
2026-02-09其他连续输送机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$3.0K
2026-02-09其他连续输送机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$3.0K
2026-02-09食品加工机械SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$52.0K
2026-02-09其他连续输送机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$3.8K
2026-02-09食品加工机械SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$50.3K

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-033公斤以上绿茶TEA CUSP INC.$4.7K
2026-02-273公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD阿富汗$48.8K
2026-02-273公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD阿富汗$47.2K
2026-02-133公斤以上绿茶ABDUL HADI KOUCHI LTD$28.6K
2026-02-133公斤以上绿茶SUHAIL MANZOR LTD阿富汗$29.9K
2026-02-073公斤以上绿茶ABDUL HADI KOUCHI LTD$28.7K
2026-01-283公斤以上绿茶SAHIL SHAHEER LTD阿富汗$50.9K
2026-01-203公斤以上绿茶SAEED ZIA LTD$51.4K
2026-01-203公斤以上绿茶SAEED ZIA LTD$52.4K
2026-01-143公斤以上绿茶SAEED ZIA LTD$50.2K

相关企业 · 同类产品

Trahan Nguyen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →