Viet Technical Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Kỹ Thuật Việt

217
进口笔数
44
出口笔数
$5.50M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-23
最近出口
45
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $681.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.8K · 8 笔出口 $66.9K · 2 笔2023-12进口 $435.6K · 17 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-01进口 $167.4K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $161.5K · 6 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-03进口 $130.1K · 5 笔出口 $113.8K · 2 笔2024-04进口 $100.9K · 5 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $162.1K · 5 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-06进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.5K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-08进口 $80.4K · 4 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-09进口 $132.1K · 4 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-10进口 $111.3K · 6 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $758 · 1 笔2024-12进口 $184.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.4K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-02进口 $141.5K · 8 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-03进口 $199.2K · 11 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-04进口 $248.1K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-05进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.8K · 6 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-07进口 $145.0K · 5 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-08进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.7K · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $681.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.7K · 8 笔出口 $551.0K · 4 笔2026-01进口 $74.6K · 4 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.6K · 5 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.8K · 8 笔出口 $66.9K · 2 笔2023-12进口 $435.6K · 17 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-01进口 $167.4K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $161.5K · 6 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-03进口 $130.1K · 5 笔出口 $113.8K · 2 笔2024-04进口 $100.9K · 5 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-05进口 $162.1K · 5 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-06进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.5K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-08进口 $80.4K · 4 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-09进口 $132.1K · 4 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-10进口 $111.3K · 6 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $758 · 1 笔2024-12进口 $184.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.4K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-02进口 $141.5K · 8 笔出口 $33.4K · 2 笔2025-03进口 $199.2K · 11 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-04进口 $248.1K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-05进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.8K · 6 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-07进口 $145.0K · 5 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-08进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.7K · 2 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $681.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.7K · 8 笔出口 $551.0K · 4 笔2026-01进口 $74.6K · 4 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.6K · 5 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310069971
企查查编码QVNYUX9PN7
成立日期2010-06-07
联系地址61/20 Đường Số 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VIỆT
企业英文名称VIET TECHNICAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址17-19 Đường 37, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84916401000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851771通信设备零件
851714非智能手机
851718其他电话机
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
850440静止变流器
850760锂离子电池
854442带接头绝缘电线
901580测量仪器
852610雷达设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备
021093加工爬行动物肉
851714非智能手机
901580测量仪器
851718其他电话机
851830头戴耳机及耳塞
852691无线电导航仪
850440静止变流器
850760锂离子电池
851771通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本99$3.50M
丹麦28$784.1K
德国10$457.4K
中国71$268.5K
中国台湾33$151.2K
美国30$115.5K
英国11$112.0K
加拿大2$48.4K
澳大利亚8$27.2K
荷兰1$17.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡10$724.7K
越南11$229.4K
柬埔寨13$143.9K
日本4$79.1K
英国1$41.6K
美国1$33.4K
丹麦2$17.6K
中国香港1$10.0K
中国台湾1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICOM Inc.日本78$3.51M通信设备、通信设备零件
Teledyne Reson A/S丹麦23$781.4K测量设备零件、测量仪器
Anschuetz Singapore Pte. Ltd.新加坡7$448.0K导航仪器零件、测向罗盘
Diamond Antenna Corp.日本13$109.2K通信设备零件、静止变流器
Netwave Systems B.V.荷兰5$73.0K通信设备零件、通信设备零件
Teledyne UK Ltd.英国5$69.8K其他测量仪器、其他阀门电子管
Scan Antenna A丹麦7$63.1K通信设备零件、天线及发射器
David Clark Co., Inc.美国14$39.8K头戴耳机及耳塞、音频设备零件
GPCOMM Technology Ltd.中国7$22.3K头戴耳机及耳塞、镍氢电池
Mouser Electronics, Inc.英国6$4.3K其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ailet Corp.新加坡1$459.9K其他电话机、雷达设备
Ailet Corp.越南6$173.9K加工爬行动物肉
MLTT Marine柬埔寨13$143.9K通信设备、非智能手机
Beeco International Trading Co., Ltd.意大利3$84.7K无线电导航仪、通信设备
Westfalia Global Technology Pte. Ltd.新加坡1$78.8K液压发动机、其他自动数据处理系统
Chiyoda Electronic (S) Pte. Ltd.新加坡2$43.5K电气装置零件、电力控制板
Ailet Corp.日本2$41.5K加工爬行动物肉
ICOM Inc.日本2$37.6K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Teledyne Reson A/S丹麦2$17.6K测量仪器、测量设备零件
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南3$12.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01无线电导航仪CHENGDU DIXIN TECHNOLOGY CO., LTD. (DEXONMARINE)中国$15.0K
2026-04-01无线电导航仪CHENGDU DIXIN TECHNOLOGY CO., LTD. (DEXONMARINE)中国$15.0K
2026-03-23其他电话机ICOM INC日本$7.3K
2026-03-23非智能手机ICOM INC日本$14.3K
2026-03-23通信设备ICOM INC日本$3.4K
2026-03-23其他电话机ICOM INC日本$1.5K
2026-03-23锂离子电池ICOM INC中国$592
2026-03-23通信设备零件ICOM INC日本$1.1K
2026-03-23非智能手机ICOM INC日本$1.1K
2026-03-23带接头绝缘电线ICOM INC日本$138

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23测量仪器TELEDYNE MARINE DIVISION OF TELEDYNE UK LTD英国$20.8K
2026-03-23测量仪器TELEDYNE MARINE DIVISION OF TELEDYNE UK LTD英国$20.8K
2026-01-14加工爬行动物肉AILET CORP新加坡$7.4K
2026-01-14加工爬行动物肉AILET CORP新加坡$12.7K
2026-01-14加工爬行动物肉AILET CORP新加坡$11.9K
2025-12-18其他自动数据处理系统WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD新加坡$78.8K
2025-12-15导航仪器零件AILET CORP ORATION新加坡$459.9K
2025-12-09通信设备MARINE INNOVATION PTE LTD新加坡$1.9K
2025-12-03通信设备VECTOR INFOTECH PTE LTD新加坡$6.2K
2025-12-03静止变流器VECTOR INFOTECH PTE LTD新加坡$495

相关企业 · 同类产品

Viet Technical Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →