Viet Technical Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Kỹ Thuật Việt
217
进口笔数
44
出口笔数
$5.50M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-23
最近出口
45
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310069971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUX9PN7 |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | 61/20 Đường Số 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNICAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17-19 Đường 37, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916401000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 852610 | 雷达设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 021093 | 加工爬行动物肉 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851771 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 99 | $3.50M |
| 丹麦 | 28 | $784.1K |
| 德国 | 10 | $457.4K |
| 中国 | 71 | $268.5K |
| 中国台湾 | 33 | $151.2K |
| 美国 | 30 | $115.5K |
| 英国 | 11 | $112.0K |
| 加拿大 | 2 | $48.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $27.2K |
| 荷兰 | 1 | $17.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $724.7K |
| 越南 | 11 | $229.4K |
| 柬埔寨 | 13 | $143.9K |
| 日本 | 4 | $79.1K |
| 英国 | 1 | $41.6K |
| 美国 | 1 | $33.4K |
| 丹麦 | 2 | $17.6K |
| 中国香港 | 1 | $10.0K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICOM Inc. | 日本 | 78 | $3.51M | 通信设备、通信设备零件 |
| Teledyne Reson A/S | 丹麦 | 23 | $781.4K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Anschuetz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $448.0K | 导航仪器零件、测向罗盘 |
| Diamond Antenna Corp. | 日本 | 13 | $109.2K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Netwave Systems B.V. | 荷兰 | 5 | $73.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Teledyne UK Ltd. | 英国 | 5 | $69.8K | 其他测量仪器、其他阀门电子管 |
| Scan Antenna A | 丹麦 | 7 | $63.1K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| David Clark Co., Inc. | 美国 | 14 | $39.8K | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
| GPCOMM Technology Ltd. | 中国 | 7 | $22.3K | 头戴耳机及耳塞、镍氢电池 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 6 | $4.3K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ailet Corp. | 新加坡 | 1 | $459.9K | 其他电话机、雷达设备 |
| Ailet Corp. | 越南 | 6 | $173.9K | 加工爬行动物肉 |
| MLTT Marine | 柬埔寨 | 13 | $143.9K | 通信设备、非智能手机 |
| Beeco International Trading Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $84.7K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.8K | 液压发动机、其他自动数据处理系统 |
| Chiyoda Electronic (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.5K | 电气装置零件、电力控制板 |
| Ailet Corp. | 日本 | 2 | $41.5K | 加工爬行动物肉 |
| ICOM Inc. | 日本 | 2 | $37.6K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Teledyne Reson A/S | 丹麦 | 2 | $17.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $12.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 无线电导航仪 | CHENGDU DIXIN TECHNOLOGY CO., LTD. (DEXONMARINE) | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-01 | 无线电导航仪 | CHENGDU DIXIN TECHNOLOGY CO., LTD. (DEXONMARINE) | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-23 | 其他电话机 | ICOM INC | 日本 | $7.3K |
| 2026-03-23 | 非智能手机 | ICOM INC | 日本 | $14.3K |
| 2026-03-23 | 通信设备 | ICOM INC | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 其他电话机 | ICOM INC | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | ICOM INC | 中国 | $592 |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | ICOM INC | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 非智能手机 | ICOM INC | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 带接头绝缘电线 | ICOM INC | 日本 | $138 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 测量仪器 | TELEDYNE MARINE DIVISION OF TELEDYNE UK LTD | 英国 | $20.8K |
| 2026-03-23 | 测量仪器 | TELEDYNE MARINE DIVISION OF TELEDYNE UK LTD | 英国 | $20.8K |
| 2026-01-14 | 加工爬行动物肉 | AILET CORP | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-01-14 | 加工爬行动物肉 | AILET CORP | 新加坡 | $12.7K |
| 2026-01-14 | 加工爬行动物肉 | AILET CORP | 新加坡 | $11.9K |
| 2025-12-18 | 其他自动数据处理系统 | WESTFALIA GLOBAL TECHNOLOGY PTE LTD | 新加坡 | $78.8K |
| 2025-12-15 | 导航仪器零件 | AILET CORP ORATION | 新加坡 | $459.9K |
| 2025-12-09 | 通信设备 | MARINE INNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 通信设备 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2025-12-03 | 静止变流器 | VECTOR INFOTECH PTE LTD | 新加坡 | $495 |