H.I.T. Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI H.I.T VINA
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$371.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301179361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P2J8HE |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI H.I.T VINA |
| 企业英文名称 | H.I.T VINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84986683558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $364.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $196.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $173.7K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $595 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $595 | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-27 | 精炼铜管 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-03-27 | 窗式/壁挂空调 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁型材 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-27 | 其他塑料管材 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-27 | LED光伏照明装置 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁型材 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-03-27 | 塑料建材 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-03-27 | 精炼铜管 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $38 |