Kitawa Asuka Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT KITAWA ASUKA
4
进口笔数
39
出口笔数
$31.1K
进口金额
$869.1K
出口金额
2023-11-14
最近进口
2023-11-17
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317606495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4D0B0F |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | D12/5, ấp 4, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KITAWA ASUKA |
| 企业英文名称 | KITAWA ASUKA PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D12/5, ấp 4, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84877159168 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.2K |
| 马来西亚 | 2 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $319.7K |
| 缅甸 | 3 | $188.8K |
| 几内亚 | 3 | $122.5K |
| 中国 | 4 | $102.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $92.5K |
| 马来西亚 | 5 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.5K | 木制品 |
| Teng Tatt (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.4K | 木制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $230.3K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| Gertai (Bago) Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $188.8K | 其他塑料废料、PMMA塑料板材 |
| Jiumu Chaussure | 几内亚 | 3 | $122.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Win-Win Mfg Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $92.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Jiangyin Huafang New Technology & Scientific Research Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.4K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Kim Fatt Heong | 越南 | 3 | $37.8K | 燃烧类香料 |
| Dongguan Xianhua Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 金属加工机刀 |
| Jingdezhen Pingtu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 不锈钢家用制品 |
| b2d7716242d5d2feb382252bfae35236 | 1 | $22.5K | ||
| 3d82716971442373e1ff756b627d4143 | 1 | $22.2K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.5K |
| 2023-10-03 | 不锈钢家用制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-30 | 不锈钢家用制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-30 | 不锈钢家用制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-30 | 不锈钢家用制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $713 |
| 2023-08-30 | 不锈钢家用制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-30 | 不锈钢家用制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-09 | 木制品 | TENG TATT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 燃烧类香料 | KIM FATT HEONG | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-17 | 燃烧类香料 | KIM FATT HEONG | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-17 | 燃烧类香料 | KIM FATT HEONG | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-17 | 燃烧类香料 | KIM FATT HEONG | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-17 | 燃烧类香料 | KIM FATT HEONG | 越南 | $930 |
| 2023-11-17 | 燃烧类香料 | KIM FATT HEONG | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-08 | 燃烧类香料 | Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $420 |
| 2023-11-08 | 燃烧类香料 | Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $765 |
| 2023-11-08 | 燃烧类香料 | Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $360 |
| 2023-11-08 | 燃烧类香料 | Kek Tian Huat Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |