Viet Nam Fishery Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THủY SảN VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201749879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY3657G |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | 28B Mai Lão Bạng, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THỦY SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FISHERY MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28B Mai Lão Bạng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 邮箱 | nam@vattuthuysan.com |
| 官网 | www.vattuthuysan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $990.6K |
| 泰国 | 3 | $36.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | 28 | $713.4K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $277.2K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Glory Products Corporation | 泰国 | 2 | $29.1K | 非医用橡胶手套 |
| The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.5K | 扫帚刷子、植物制扫帚 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $876 |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 化妆刷 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $216 |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | The First Thai Brush Co., Ltd. | 泰国 | $192 |
| 2026-01-22 | 塑料包装箱 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-01-22 | 塑料包装箱 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2026-01-22 | 塑料包装箱 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 塑料包装箱 | ALPS SYNERGY SDN BHD | 马来西亚 | $650 |