Youku Electric Vehicle Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XE ĐIệN YOUKU
- 邮箱349
14
进口笔数
0
出口笔数
$582.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110469066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MG6WWH |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Cấn Thượng, Xã Cấn Hữu, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XE ĐIỆN YOUKU |
| 企业英文名称 | YOUKU ELECTRIC VEHICLE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cấn Thượng, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0915302992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $582.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Youku Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $582.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 37.5W以上交直流电机 | SHANDONG YOUKU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |