DND Cuong Dinh Import Export Service Mfg Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 594 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DND CươNG ĐINH

594
进口笔数
310
出口笔数
$15.29M
进口金额
$6.66M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.8K · 19 笔出口 $201.4K · 5 笔2024-01进口 $274.4K · 15 笔出口 $173.3K · 7 笔2024-02进口 $268.7K · 17 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-03进口 $87.7K · 8 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $471.7K · 18 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-05进口 $563.7K · 28 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-06进口 $206.6K · 11 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-07进口 $234.5K · 10 笔出口 $81.4K · 3 笔2024-08进口 $518.7K · 29 笔出口 $151.5K · 11 笔2024-09进口 $237.8K · 10 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-10进口 $394.1K · 14 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-11进口 $311.9K · 5 笔出口 $86.4K · 8 笔2024-12进口 $332.9K · 11 笔出口 $257.6K · 11 笔2025-01进口 $216.2K · 6 笔出口 $320.8K · 13 笔2025-02进口 $492.6K · 14 笔出口 $177.0K · 8 笔2025-03进口 $392.1K · 12 笔出口 $195.4K · 9 笔2025-04进口 $446.0K · 17 笔出口 $219.3K · 10 笔2025-05进口 $943.2K · 29 笔出口 $330.6K · 15 笔2025-06进口 $967.8K · 42 笔出口 $343.4K · 16 笔2025-07进口 $1.30M · 50 笔出口 $436.1K · 19 笔2025-08进口 $1.08M · 36 笔出口 $572.4K · 23 笔2025-09进口 $698.8K · 29 笔出口 $124.5K · 5 笔2025-10进口 $508.0K · 19 笔出口 $149.2K · 8 笔2025-11进口 $395.9K · 19 笔出口 $297.8K · 12 笔2025-12进口 $524.2K · 21 笔出口 $498.4K · 23 笔2026-01进口 $224.8K · 13 笔出口 $566.2K · 23 笔2026-02进口 $492.5K · 12 笔出口 $323.7K · 13 笔2026-03进口 $414.3K · 16 笔出口 $476.5K · 19 笔2026-04进口 $1.48M · 28 笔出口 $306.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.8K · 19 笔出口 $201.4K · 5 笔2024-01进口 $274.4K · 15 笔出口 $173.3K · 7 笔2024-02进口 $268.7K · 17 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-03进口 $87.7K · 8 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $471.7K · 18 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-05进口 $563.7K · 28 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-06进口 $206.6K · 11 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-07进口 $234.5K · 10 笔出口 $81.4K · 3 笔2024-08进口 $518.7K · 29 笔出口 $151.5K · 11 笔2024-09进口 $237.8K · 10 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-10进口 $394.1K · 14 笔出口 $96.8K · 7 笔2024-11进口 $311.9K · 5 笔出口 $86.4K · 8 笔2024-12进口 $332.9K · 11 笔出口 $257.6K · 11 笔2025-01进口 $216.2K · 6 笔出口 $320.8K · 13 笔2025-02进口 $492.6K · 14 笔出口 $177.0K · 8 笔2025-03进口 $392.1K · 12 笔出口 $195.4K · 9 笔2025-04进口 $446.0K · 17 笔出口 $219.3K · 10 笔2025-05进口 $943.2K · 29 笔出口 $330.6K · 15 笔2025-06进口 $967.8K · 42 笔出口 $343.4K · 16 笔2025-07进口 $1.30M · 50 笔出口 $436.1K · 19 笔2025-08进口 $1.08M · 36 笔出口 $572.4K · 23 笔2025-09进口 $698.8K · 29 笔出口 $124.5K · 5 笔2025-10进口 $508.0K · 19 笔出口 $149.2K · 8 笔2025-11进口 $395.9K · 19 笔出口 $297.8K · 12 笔2025-12进口 $524.2K · 21 笔出口 $498.4K · 23 笔2026-01进口 $224.8K · 13 笔出口 $566.2K · 23 笔2026-02进口 $492.5K · 12 笔出口 $323.7K · 13 笔2026-03进口 $414.3K · 16 笔出口 $476.5K · 19 笔2026-04进口 $1.48M · 28 笔出口 $306.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号1102012408
企查查编码QVNB4KCGT2
成立日期2022-06-22
联系地址Thửa 233, Tờ Bản Đồ Số 7, Cụm Công Nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DND CƯƠNG ĐINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 866, Tờ bản đồ 21, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84945443999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
392350塑料封口件
330430指甲护理制剂
321290油漆颜料
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392310塑料包装箱
960329化妆刷
482110印刷标签
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
330430指甲护理制剂
392690其他塑料制品
482050纸样册
391990自粘塑料片
701090玻璃容器
842230灌装封口机
960329化妆刷
392310塑料包装箱
482110印刷标签
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国475$12.81M
越南86$2.32M
意大利33$77.1K
卢森堡7$31.2K
美国14$21.8K
日本1$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国275$6.05M
越南34$615.4K
中国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisy Nail Products Inc.西班牙380$6.99M塑料封口件、玻璃容器
Daisy Nail Products Inc.中国186$5.68M玻璃容器、指甲护理制剂
Daisy Nail Products Inc.美国66$1.35M塑料封口件、指甲护理制剂
Daisy Nail Products, Inc.越南36$1.04M瓦楞纸箱、其他纸制品
CONG TY TNHH SX-TM-DV-XNK HUNG CUONG (MST: 1101917203) ;越南1$108.0K印刷标签
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$52.0K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$14.8K加工大理石制品、其他钢铁制品
Daisy Nails Products Inc.中国3$12.7K指甲护理制剂、商业广告材料
CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI BAO BI NAM VIET (MST: 1101860028) ;越南1$12.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$8.3KLED灯具、非玻塑灯具零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisy Nail Products Inc.美国172$3.92M指甲护理制剂、非医用橡胶手套
Daisy Nail Products Inc.西班牙112$2.20M指甲护理制剂、瓦楞纸箱
Daisy Nail Products, Inc.越南26$526.9K指甲护理制剂、瓦楞纸箱
Cali Nails Market Inc.美国1$6.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Daisy Nail Products Inc.中国1$2.0K化妆刷

近期贸易明细

进口(共 594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26塑料包装箱DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$200.0K
2026-04-26塑料包装箱DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$200.0K
2026-04-23指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$6.2K
2026-04-23指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$6.2K
2026-04-21玻璃容器DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$13.7K
2026-04-21玻璃容器DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$13.2K
2026-04-21玻璃容器DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$13.7K
2026-04-21玻璃容器DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$13.2K
2026-04-21玻璃容器DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$13.2K
2026-04-21玻璃容器DAISY NAIL PRODUCTS INC中国$13.2K

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$8
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$529
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$2.0K
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$3.7K
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$140
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$2
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$21.1K
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$0
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$13.5K
2026-04-28指甲护理制剂DAISY NAIL PRODUCTS INC美国$22

相关企业 · 同类产品

DND Cuong Dinh Import Export Service Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →