DND Cuong Dinh Import Export Service Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 594 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DND CươNG ĐINH
594
进口笔数
310
出口笔数
$15.29M
进口金额
$6.66M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102012408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4KCGT2 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Thửa 233, Tờ Bản Đồ Số 7, Cụm Công Nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DND CƯƠNG ĐINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 866, Tờ bản đồ 21, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84945443999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482050 | 纸样册 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 475 | $12.81M |
| 越南 | 86 | $2.32M |
| 意大利 | 33 | $77.1K |
| 卢森堡 | 7 | $31.2K |
| 美国 | 14 | $21.8K |
| 日本 | 1 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 275 | $6.05M |
| 越南 | 34 | $615.4K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisy Nail Products Inc. | 西班牙 | 380 | $6.99M | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Daisy Nail Products Inc. | 中国 | 186 | $5.68M | 玻璃容器、指甲护理制剂 |
| Daisy Nail Products Inc. | 美国 | 66 | $1.35M | 塑料封口件、指甲护理制剂 |
| Daisy Nail Products, Inc. | 越南 | 36 | $1.04M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH SX-TM-DV-XNK HUNG CUONG (MST: 1101917203) ; | 越南 | 1 | $108.0K | 印刷标签 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Daisy Nails Products Inc. | 中国 | 3 | $12.7K | 指甲护理制剂、商业广告材料 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT - THUONG MAI BAO BI NAM VIET (MST: 1101860028) ; | 越南 | 1 | $12.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisy Nail Products Inc. | 美国 | 172 | $3.92M | 指甲护理制剂、非医用橡胶手套 |
| Daisy Nail Products Inc. | 西班牙 | 112 | $2.20M | 指甲护理制剂、瓦楞纸箱 |
| Daisy Nail Products, Inc. | 越南 | 26 | $526.9K | 指甲护理制剂、瓦楞纸箱 |
| Cali Nails Market Inc. | 美国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Daisy Nail Products Inc. | 中国 | 1 | $2.0K | 化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $200.0K |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $200.0K |
| 2026-04-23 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 中国 | $13.2K |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $8 |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $529 |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $140 |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $2 |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $21.1K |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $22 |