Profident Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Profident
24
进口笔数
0
出口笔数
$271.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312076572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVNW8WS |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Tầng 31, tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROFIDENT |
| 企业英文名称 | PROFIDENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842862991473 |
| 邮箱 | profident@profident.vn |
| 官网 | www.profident.vn |
| 传真 | 02862918455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $177.5K |
| 加拿大 | 4 | $36.0K |
| 中国 | 8 | $32.6K |
| 瑞士 | 2 | $13.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $9.8K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $740 |
| 越南 | 1 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tailwind Nutrition | 美国 | 10 | $181.4K | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Naak Inc. | 加拿大 | 4 | $36.2K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Curaden AG | 瑞士 | 2 | $13.0K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Fixx Nutrition Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $9.8K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Ningbo Zenone Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 体育器材 |
| Ningbo Zenone Outdoor Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 其他硫化橡胶制品、体育器材 |
| China Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 过滤净化器零件、体育器材 |
| Stoddard Manufacturing Co. Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 塑料家用制品 |
| Naak Inc. | 西班牙 | 1 | $740 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FIXX NUTRITION PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FIXX NUTRITION PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $261 |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $384 |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $275 |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $742 |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 体育器材 | NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $495 |