Profident Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Profident

24
进口笔数
0
出口笔数
$271.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $397 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $397 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312076572
企查查编码QVNMVNW8WS
成立日期2012-12-04
联系地址Tầng 31, tòa nhà Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROFIDENT
企业英文名称PROFIDENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话+842862991473
邮箱profident@profident.vn
官网www.profident.vn
传真02862918455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
401490硫化橡胶医疗用品
950691体育器材
220299其他非酒精饮料
330610口腔卫生产品
392490塑料家用制品
960321牙刷
180690其他含可可食品
190532华夫饼威化饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$177.5K
加拿大4$36.0K
中国8$32.6K
瑞士2$13.0K
澳大利亚2$9.8K
英国1$1.7K
西班牙1$740
越南1$380

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tailwind Nutrition美国10$181.4K其他食品制剂、塑料餐具
Naak Inc.加拿大4$36.2K其他食品制剂、其他食品制剂
Curaden AG瑞士2$13.0K牙刷、口腔卫生产品
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国1$12.2K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Fixx Nutrition Pty Ltd澳大利亚2$9.8K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Ningbo Zenone Outdoor Products Co., Ltd.中国1$9.5K体育器材
Ningbo Zenone Outdoor Products Co., Ltd.日本1$4.8K其他硫化橡胶制品、体育器材
China Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.日本1$1.8K过滤净化器零件、体育器材
Stoddard Manufacturing Co. Ltd.英国1$1.7K塑料家用制品
Naak Inc.西班牙1$740其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他食品制剂FIXX NUTRITION PTY LTD澳大利亚$10
2026-04-02其他食品制剂FIXX NUTRITION PTY LTD澳大利亚$10
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$1.2K
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$261
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$384
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$275
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$1.2K
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$742
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$1.2K
2025-09-11体育器材NINGBO ZENONE OUTDOOR PRODUCTS CO., LTD中国$495

相关企业 · 同类产品

Profident Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →