MINH DUC HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Minh Đức
21
进口笔数
0
出口笔数
$166.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101888913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR934TAH |
| 成立日期 | 2006-03-02 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 75, ngách 50 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 75, ngách 50 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842438341975 |
| 传真 | 8341975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $66.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $63.4K |
| 墨西哥 | 13 | $12.4K |
| 中国台湾 | 11 | $8.0K |
| 美国 | 7 | $6.1K |
| 中国 | 14 | $3.6K |
| 泰国 | 10 | $3.1K |
| 日本 | 13 | $1.2K |
| 菲律宾 | 8 | $871 |
| 韩国 | 3 | $747 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FASTWEL ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $129.4K | 多用途机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 7 | $19.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 9 | $16.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Arcontek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $680 | 自动断路器 |
| DIGI-KEY ELECTRONICSN | 美国 | 1 | $146 | 静止变流器、其他电气开关 |
| 085c9619a718bba1f74d41730ac7890b | 1 | $42 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $7 |
| 2025-09-08 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $189 |
| 2025-09-08 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $207 |
| 2025-09-08 | 其他自动控制仪 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $3 |
| 2025-09-08 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $7 |
| 2025-09-08 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $7 |
| 2025-09-08 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $8 |
| 2025-09-08 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $8 |
| 2025-09-08 | 非LED二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $6 |
| 2025-09-08 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $8 |