Headspace Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不饱和无环醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEADSPACE VIETNAM
- 邮箱605
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316866028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HMEA59 |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | 34 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEADSPACE VIETNAM |
| 企业英文名称 | HEADSPACE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Nguyễn Duy Hiệu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84943818778 |
| 邮箱 | rei.nguyen@thescentnote.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290529 | 不饱和无环醇 |
| 291229 | 其他环醛 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.4K |
| 法国 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $375 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kanglun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 非陶瓷绝缘配件、塑料容器 |
| Coverpla S.A.S. | 法国 | 1 | $5.0K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Ventos Vos Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $888 | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 塑料容器 | TAIZHOU KANGLUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU KANGLUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-23 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU KANGLUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 塑料容器 | TAIZHOU KANGLUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU KANGLUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU KANGLUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-11-11 | 其他环醛 | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $178 |
| 2025-11-11 | 其他含氧杂环化合物 | VENTOS VOS PTE LTD | 德国 | $375 |
| 2025-11-11 | 其他环醛 | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $129 |
| 2025-11-11 | 不饱和无环醇 | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $206 |