FYI International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fyi International
5
进口笔数
0
出口笔数
$65.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312513991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UNPC2J |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | 34 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FYI INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | FYI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84907868246 |
| 邮箱 | lekimvi07@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $62.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanku Unyu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $62.8K | 混合调味料、制备面食 |
| Matrad Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $711 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $272 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $444 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $820 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $778 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $766 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $720 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $439 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $413 |
| 2025-03-18 | 冻去骨牛肉 | KANKU UNYU CO LTD | 日本 | $575 |