Hai Minh Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất- Thương Mại Hải Minh
- 邮箱34
0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$8.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301445997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UMG3U |
| 成立日期 | 1996-02-08 |
| 联系地址 | 43 Trần Văn Chẩm, ấp Tân Định, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI HẢI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Trần Văn Chẩm, ấp Tân Định, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842837901091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 251 | $7.39M |
| 越南 | 30 | $860.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Seng Co. | 美国 | 230 | $6.80M | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| Kim Seng Co. | 越南 | 30 | $860.0K | 混合调味料、其他蔬菜制品 |
| KIM SENG CO LTD | 美国 | 21 | $591.6K | 混合调味料、酱油 |
近期贸易明细
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻甜玉米 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $637 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $949 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $462 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 槟榔果 | KIM SENG CO LTD | 美国 | $6.2K |