Hoang My Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Mỹ Anh
374
进口笔数
291
出口笔数
$3.92M
进口金额
$3.19M
出口金额
2025-11-01
最近进口
2025-07-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201560065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF0T140 |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | Số 29/56 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG MỸ ANH |
| 企业英文名称 | HOANG MY ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/56 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84973696158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090710 | 整丁香 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 359 | $3.76M |
| 多哥 | 9 | $98.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $49.6K |
| 尼日利亚 | 4 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 283 | $3.12M |
| 中国 | 8 | $67.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&L Import Export Ltd. | 马达加斯加 | 359 | $3.76M | 去壳花生、干绿豆 |
| H. & L. Import Export Ltd. | 多哥 | 9 | $98.0K | 去壳花生 |
| H. & L. Import Export Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $49.6K | 干绿豆 |
| H. & L. Import Export Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $16.8K | 去壳花生 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Cuong Co. | 越南 | 283 | $3.12M | 去壳花生、干绿豆 |
| Phu Cuong Co. | 中国 | 8 | $67.2K | 去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 去壳花生 | H & L IMPORT EXPORT LTD | 马达加斯加 | $16.8K |
| 2025-10-22 | 去壳花生 | H & L IMPORT EXPORT LTD | 马达加斯加 | $18.4K |
| 2025-10-22 | 去壳花生 | H&L Import Export Ltd. | 马达加斯加 | $4.0K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H & L IMPORT EXPORT LTD | 马达加斯加 | $8.0K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H&L Import Export Ltd. | 马达加斯加 | $12.0K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H & L IMPORT EXPORT LTD | 马达加斯加 | $8.0K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H & L IMPORT EXPORT LTD | 马达加斯加 | $36.9K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H&L Import Export Ltd. | 马达加斯加 | $4.0K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H & L IMPORT EXPORT LTD | 马达加斯加 | $12.0K |
| 2025-10-02 | 去壳花生 | H&L Import Export Ltd. | 马达加斯加 | $4.0K |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 去壳花生 | Phu Cuong Co. | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | PHU CUONG CO. | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | PHU CUONG CO. | 越南 | $12.5K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | Phu Cuong Co. | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | PHU CUONG CO. | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | Phu Cuong Co. | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | Phu Cuong Co. | 越南 | $8.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | PHU CUONG CO. | 越南 | $21.3K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | PHU CUONG CO. | 越南 | $8.5K |
| 2025-07-29 | 去壳花生 | PHU CUONG CO. | 越南 | $8.3K |