Tin Phat Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ TíN PHáT
15
进口笔数
1
出口笔数
$127.1K
进口金额
$326
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-01-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110042718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT84RMW5 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 23 ngách 1111/43 Đường 72 Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23 ngách 1111/43 Đường 72 Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84979617255 |
| 邮箱 | info@tinphattech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $125.0K |
| 法国 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $326 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $125.7K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Nakatani Corp. Corporation | 日本 | 1 | $1.3K | 机器刷子部件、其他乙烯聚合物 |
| Hebei Jirs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89 | 分析仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $326 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 氯化钾肥料 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $180 |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-03-18 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $600 |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | HEBEI JIRS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-12-29 | 切片机零件 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 电力控制板 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $326 |