KDG Commercial Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KDG
111
进口笔数
14
出口笔数
$1.83M
进口金额
$316.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-06
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104977939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQWFY0 |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 20, đường Phương Canh, Tổ 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KDG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437633556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.82M |
| 中国台湾 | 2 | $10.0K |
| 波兰 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 11 | $244.9K |
| 意大利 | 2 | $54.5K |
| 中国 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Motu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $646.4K | 木螺钉、自攻螺钉 |
| Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $389.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Hengcheng Fastener Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.4K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
| Hebei Wanbaoli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 3 | $100.8K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.0K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $62.2K | 可互换工具、可互换冲压工具 |
| Hebei Gufeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| Wenzhou Zhanfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.5K | 螺纹机床、金属碳化物模具 |
| Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 塑料包装箱、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.C. Good Work | 波兰 | 10 | $220.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| GE SA Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $28.3K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Riccardo Piolatto | 意大利 | 1 | $26.2K | 木螺钉 |
| Metiz Capital Ltd. | 波兰 | 1 | $24.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Motu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TIANJIN JIUXIANG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | M.C. Good Work | 波兰 | $13.7K |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | M.C. Good Work | 波兰 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | M.C. Good Work | 波兰 | $8.5K |
| 2025-11-28 | 其他螺纹紧固件 | M.C. Good Work | 波兰 | $8.4K |
| 2025-11-28 | 其他螺纹紧固件 | M C GOOD WORK | 波兰 | $671 |
| 2025-11-28 | 其他螺纹紧固件 | M C GOOD WORK | 波兰 | $6.1K |
| 2025-11-28 | 其他螺纹紧固件 | M C GOOD WORK | 波兰 | $364 |
| 2024-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | M C GOOD WORK | 波兰 | $7.5K |
| 2024-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | M C GOOD WORK | 波兰 | $7.4K |
| 2024-11-26 | 钢铁螺钉螺栓 | M C GOOD WORK | 波兰 | $2.5K |