KDG Commercial Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT KDG

111
进口笔数
14
出口笔数
$1.83M
进口金额
$316.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-06
最近出口
25
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 4 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-01进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-07进口 $84.3K · 4 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.3K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-12进口 $120.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.6K · 5 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 4 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-01进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-07进口 $84.3K · 4 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.3K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-12进口 $120.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.6K · 5 笔出口 $23.4K · 1 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104977939
企查查编码QVN7KQWFY0
成立日期2010-11-03
联系地址Số 9, ngõ 20, đường Phương Canh, Tổ 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KDG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842437633556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
820790可互换工具
731812木螺钉
820740螺纹加工工具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
731829其他钢铁非螺纹件
731819其他螺纹紧固件
846694机床零件
846320螺纹滚轧机
701969其他玻璃纤维织物

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731812木螺钉
731814自攻螺钉
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.82M
中国台湾2$10.0K
波兰1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰11$244.9K
意大利2$54.5K
中国1$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Motu Metal Products Co., Ltd.中国22$646.4K木螺钉、自攻螺钉
Handan Yongnian Jibiao Fastener Mfg. Co., Ltd.中国17$389.3K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hebei Hengcheng Fastener Co., Ltd.中国8$195.4K其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件
Hebei Wanbaoli Metal Products Co., Ltd.中国5$108.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国3$100.8K其他自行车零件、非机动自行车
Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd.中国2$76.0K传动轴及曲柄、其他自行车零件
Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd.中国21$62.2K可互换工具、可互换冲压工具
Hebei Gufeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$29.0K其他塑料制品、螺纹螺母
Wenzhou Zhanfan International Trade Co., Ltd.中国6$16.5K螺纹机床、金属碳化物模具
Dongguan Sunyo Plastic Co., Ltd.中国4$10.5K塑料包装箱、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.C. Good Work波兰10$220.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
GE SA Group S.r.l.意大利1$28.3K木螺钉、钢铁螺钉螺栓
Riccardo Piolatto意大利1$26.2K木螺钉
Metiz Capital Ltd.波兰1$24.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hebei Motu Metal Products Co., Ltd.中国1$17.3K木螺钉

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$33
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$33
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料TIANJIN JIUXIANG TECHNOLOGY TRADE CO LTD中国$882
2026-04-23金属加工机刀ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$77
2026-04-23金属加工机刀ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$77
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$33
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$870
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$384
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$384
2026-04-23可互换工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$33

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06钢铁螺钉螺栓M.C. Good Work波兰$13.7K
2026-02-06钢铁螺钉螺栓M.C. Good Work波兰$1.2K
2026-02-06钢铁螺钉螺栓M.C. Good Work波兰$8.5K
2025-11-28其他螺纹紧固件M.C. Good Work波兰$8.4K
2025-11-28其他螺纹紧固件M C GOOD WORK波兰$671
2025-11-28其他螺纹紧固件M C GOOD WORK波兰$6.1K
2025-11-28其他螺纹紧固件M C GOOD WORK波兰$364
2024-11-26钢铁螺钉螺栓M C GOOD WORK波兰$7.5K
2024-11-26钢铁螺钉螺栓M C GOOD WORK波兰$7.4K
2024-11-26钢铁螺钉螺栓M C GOOD WORK波兰$2.5K

相关企业 · 同类产品

KDG Commercial Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →