Phuc Dat Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ PHúC ĐạT
18
进口笔数
0
出口笔数
$131.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313449837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACRW894 |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | 160/15/2 Đường Số 1, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHUC DAT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/15/2 Đường Số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84978278289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293690 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $123.2K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.0K | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| Shandong Qirise Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 食品香料、混合调味料 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| UNION FOOD CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $1 | 其他矿产品、其他维生素 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他杂环化合物 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 其他杂环化合物 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-25 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 其他杂环化合物 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-05 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-01-05 | 食品香料 | SHANDONG QIRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-13 | 其他杂环化合物 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-05 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-10 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |