Hoa Thuan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hoa Thuận
124
进口笔数
0
出口笔数
$4.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702426771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPSKK4K |
| 成立日期 | 2015-12-28 |
| 联系地址 | Thửa đất 1314, tờ bản đồ số 16,tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HOA THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1057, tờ bản đồ số 31, Đường DT746, Tổ 4, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0348967311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $4.94M |
| 越南 | 1 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 98 | $4.07M | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 24 | $780.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.5K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木材锯床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-22 | 木材锯床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-14 | 木材研磨机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-14 | 其他木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 木材研磨机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 木材钻孔机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 其他木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 木材研磨机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-14 | 其他木工机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |