Hoa Thuan Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 木材锯床

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hoa Thuận

124
进口笔数
0
出口笔数
$4.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $277.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $279.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $320.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $281.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $248.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $277.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $279.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $320.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $281.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $274.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $248.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702426771
企查查编码QVNJPSKK4K
成立日期2015-12-28
联系地址Thửa đất 1314, tờ bản đồ số 16,tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HOA THUẬN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1057, tờ bản đồ số 31, Đường DT746, Tổ 4, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0348967311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846591木材锯床
846592木工机床
846595木材钻孔机
846599其他木工机床
850819其他吸尘器
846593木材研磨机
846039非数控刃磨机
842549非液压车辆千斤顶
391723硬质PVC管
841410真空泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$4.94M
越南1$33.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南98$4.07M其他薄木板、木材钻孔机
H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国24$780.5K其他木工机床、木材钻孔机
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南2$121.5K未涂层钢线、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木材锯床HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$62.5K
2026-04-22木材锯床HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$62.5K
2026-04-14木材研磨机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$9.1K
2026-04-14其他木工机床HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-04-14木材研磨机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-14木材钻孔机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$8.4K
2026-04-14其他木工机床HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-04-14木工机床HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-14木材研磨机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$9.1K
2026-04-14其他木工机床HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thuan Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →