Canavi Investment & Production Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT CANAVI

2
进口笔数
50
出口笔数
$2.0K
进口金额
$367.8K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107251535
企查查编码QVN7RDWNWD
成立日期2015-12-16
联系地址Nhà số 6, Hẻm 1194/136/3, Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CANAVI
企业英文名称CANAVI INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Số 91 Trung Kính, Tổ 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02435377571
邮箱ketoan.tuivaiviet@gmail.com
官网tuivaiviet.com
传真02435377572
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
630539非PP/PE纤维袋包
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
630790其他纺织制品
630590纺织包装袋
420292其他塑纺箱盒
630510黄麻包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国9$130.1K
美国5$119.3K
越南23$65.5K
澳大利亚9$40.1K
韩国1$5.7K
文莱1$3.6K
日本2$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国2$2.0KLED光伏照明装置、玩具模型

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kadena Sportswear Ltd.孟加拉国9$130.1K聚氨酯纺织物、印刷标签
Venco Marketing LLC美国4$117.9K其他纺织制品、棉制男式背心
KD Sports Vietnam Co., Ltd.越南6$28.0K塑料衣着附件、印刷标签
Philko Inc.越南6$27.5K人造纺织袋
Propel Group Pty Ltd澳大利亚3$18.0K棉质衬衫、女式棉衬衫
Decodable Readers Australia Pty Ltd澳大利亚2$15.8K塑料/纺织手提包
Daesan Ltd. Co.韩国1$5.7K木制餐具、塑料/纺织手提包
Ildong Foodis Co., Ltd.越南1$4.2K纤维纸板手提包
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$637其他钢铁制品、自粘塑料卷
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$440其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10塑料/纺织手提包WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.3K
2023-11-24塑料/纺织手提包WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$655

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑纺箱盒Lucky Happy Inc.日本$168
2026-04-10其他塑纺箱盒Lucky Happy Inc.日本$205
2026-04-10其他塑纺箱盒Lucky Happy Inc.日本$364
2026-04-10其他塑纺箱盒Lucky Happy Inc.日本$338
2025-11-12其他纺织制品MY HOLIDAY CONCIERGE澳大利亚$1.9K
2025-10-06塑料/纺织手提包Precious Realty & Mortgage Ltd.美国$1.4K
2025-08-20非PP/PE纤维袋包KADENA SPORTWEAR LTD孟加拉国$11.4K
2025-08-14纤维纸板手提包ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$159
2025-08-13纤维纸板手提包ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$159
2025-08-05纤维纸板手提包ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$159

相关企业 · 同类产品

Canavi Investment & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →