Canavi Investment & Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT CANAVI
2
进口笔数
50
出口笔数
$2.0K
进口金额
$367.8K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107251535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RDWNWD |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Nhà số 6, Hẻm 1194/136/3, Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CANAVI |
| 企业英文名称 | CANAVI INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 91 Trung Kính, Tổ 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435377571 |
| 邮箱 | ketoan.tuivaiviet@gmail.com |
| 官网 | tuivaiviet.com |
| 传真 | 02435377572 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 9 | $130.1K |
| 美国 | 5 | $119.3K |
| 越南 | 23 | $65.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $40.1K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
| 文莱 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kadena Sportswear Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $130.1K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
| Venco Marketing LLC | 美国 | 4 | $117.9K | 其他纺织制品、棉制男式背心 |
| KD Sports Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Philko Inc. | 越南 | 6 | $27.5K | 人造纺织袋 |
| Propel Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $18.0K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Decodable Readers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $15.8K | 塑料/纺织手提包 |
| Daesan Ltd. Co. | 韩国 | 1 | $5.7K | 木制餐具、塑料/纺织手提包 |
| Ildong Foodis Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 纤维纸板手提包 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $637 | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $440 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 塑料/纺织手提包 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-24 | 塑料/纺织手提包 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $655 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑纺箱盒 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $168 |
| 2026-04-10 | 其他塑纺箱盒 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $205 |
| 2026-04-10 | 其他塑纺箱盒 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $364 |
| 2026-04-10 | 其他塑纺箱盒 | Lucky Happy Inc. | 日本 | $338 |
| 2025-11-12 | 其他纺织制品 | MY HOLIDAY CONCIERGE | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-10-06 | 塑料/纺织手提包 | Precious Realty & Mortgage Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2025-08-20 | 非PP/PE纤维袋包 | KADENA SPORTWEAR LTD | 孟加拉国 | $11.4K |
| 2025-08-14 | 纤维纸板手提包 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $159 |
| 2025-08-13 | 纤维纸板手提包 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $159 |
| 2025-08-05 | 纤维纸板手提包 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $159 |