Lan Phuong Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lan Phương
162
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-03
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201721650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4B6QEM |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Số 16 Ngô Gia Tự, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LAN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | LAN PHUONG EXPORT IMPORT SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904400385 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580810 | 编带 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $497.9K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Shaoxing Six Feet Lane Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.9K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.3K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $89.9K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.2K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.6K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Jingdezhen Mingwen Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.9K | 瓷制装饰品、其他陶瓷装饰品 |
| Jiangsu Lianfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.5K | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 聚酯长丝织物 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |