Duc Thinh Plywood Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 911 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT KHẩU ĐứC THịNH PLYWOOD
2
进口笔数
911
出口笔数
$12.8K
进口金额
$15.08M
出口金额
2024-03-25
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108491314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KCFA3C |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số nhà 12, tổ 4, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU ĐỨC THỊNH PLYWOOD |
| 企业英文名称 | PLYWOOD DUC THINH EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438824085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441019 | 其他木屑板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.8K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 560 | $9.39M |
| 日本 | 204 | $3.20M |
| 马来西亚 | 138 | $2.38M |
| 新加坡 | 4 | $45.8K |
| 泰国 | 3 | $42.2K |
| 中国香港 | 1 | $14.2K |
| 中国台湾 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | 热带木胶合板 |
| KPB Corp. | 韩国 | 1 | $1.0K | 钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 201 | $3.14M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Dae Kyung Green Pack Co. | 韩国 | 116 | $3.11M | 木托盘、非针叶木薄胶合板 |
| BE Packaging & Logistic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 95 | $1.88M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $1.46M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sunwoo Produce Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $787.5K | 鳄梨、柠檬及青柠 |
| Wonder Green Corp. | 韩国 | 27 | $481.5K | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
| KPB Corp. | 韩国 | 45 | $423.3K | 非针叶木薄胶合板、木制包装容器 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $368.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sejong Wood Inc. | 韩国 | 25 | $300.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| JHP Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $249.8K | 热带木胶合板、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 钢铁钉及U形钉 | KPB CORP ORATION | 韩国 | $1.0K |
| 2023-10-27 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-27 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-10-27 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-27 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-10-27 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-10-27 | 热带木胶合板 | SING MAH WOODEN CASES MANUFACTURER PTE LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 911)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | ENSKOREA CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | ENSKOREA CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | ENSKOREA CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | ENSKOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | ENSKOREA CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | DAE KYUNG GREEN PACK CO LTD | 韩国 | $371 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | DAE KYUNG GREEN PACK CO LTD | 韩国 | $892 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | DAE KYUNG GREEN PACK CO LTD | 韩国 | $643 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | DAE KYUNG GREEN PACK CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | DAE KYUNG GREEN PACK CO LTD | 韩国 | $312 |