Vietnam Cam Hang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM CẩM HằNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$288.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317517622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV4T97T |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | 33/11, Đường Nhị Bình 12, Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CẨM HẰNG |
| 企业英文名称 | VIETNAM CAM HANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/11, Đường Nhị Bình 12, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84764767194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $288.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan XCH IE Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.8K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
| Hangzhou Yida Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.6K | 机械零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $165 |