Cao Phat Equipment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他光学仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị CAO PHáT
- 邮箱12
7
进口笔数
0
出口笔数
$42.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311997394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGBYF3B |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | 234 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ CAO PHÁT |
| 企业英文名称 | CAO PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 234 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02838163721 |
| 邮箱 | info@caophatco.vn |
| 官网 | www.caophatco.vn |
| 传真 | 02838163751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kelsun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Shenzhen Flyfun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| FEC Falcon Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 鲜奶酪及凝乳、音频放大器 |
| Shenyang Roundfin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 温控处理设备、医用家具 |
| Ningbo Wilson Imp & Exp Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $45 | 塑料装饰品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 单个扬声器 | F E C FALCON TRADING CO LTD | 中国 | $947 |
| 2025-12-22 | 音频放大器 | F E C FALCON TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-22 | 单个扬声器 | F E C FALCON TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 音频放大器 | F E C FALCON TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-01-11 | 其他光学仪器 | NINGBO KELSUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-01-11 | 其他光学仪器 | NINGBO KELSUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-11 | 衡器零件 | NINGBO KELSUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $788 |
| 2025-01-11 | 其他光学仪器 | NINGBO KELSUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-01-11 | 教学演示仪器 | NINGBO KELSUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-08-23 | 其他电子IC | SHENZHEN FLYFUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |