Tan Hoang Phat Ha Noi Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Hoàng Phát Hà Nội
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105895358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSUNW7G |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 131/2, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HOÀNG PHÁT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TAN HOANG PHAT HA NOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 131/2, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979646588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Huayue Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 26 | $713.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Hebei Rich Pipe Fitting Mill Co., Ltd. | 中国 | 10 | $286.6K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Wusheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.6K | 非不锈钢管件、不可锻铸铁件 |
| Hongkong Kaixin Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.1K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Baoding Jiada Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.0K | 非不锈钢管件、钢铁铸件 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Sinoe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.8K | 非不锈钢对焊管件、钢铁铸件 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.6K | 计量液体泵、泵零件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Cangzhou Suiyou Flange Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU HUAYE PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $870 |