Pro Storage Solutions Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GIảI PHáP LưU TRữ PRO
3
进口笔数
21
出口笔数
$7.8K
进口金额
$135.5K
出口金额
2024-03-15
最近进口
2025-12-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702854495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX6NBUN |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 46 Nguyễn Hữu Cảnh, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GIẢI PHÁP LƯU TRỮ PRO |
| 企业英文名称 | PRO STORAGE SOLUTIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Nguyễn Hữu Cảnh, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84388883711 |
| 邮箱 | sale@prosst.vn |
| 官网 | www.prosst.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842240 | 包装机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $240 |
| 德国 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $93.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $871 | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $47.3K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.3K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Cambodia Beverage Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $42.0K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 包装机械 | HUIZHOU GURKI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-03-15 | 包装机械 | HUIZHOU GURKI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-15 | 包装机械 | HUIZHOU GURKI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-15 | 包装机械 | HUIZHOU GURKI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-07-24 | 绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $63 |
| 2023-07-24 | 绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $135 |
| 2023-07-24 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 日本 | $240 |
| 2023-07-24 | 电视/数码相机 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-07-24 | 静止变流器 | SODA VISION PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2023-05-30 | 绝缘电线 | CHINA LEADSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $94 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $218 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $166 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $90 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $580 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $136 |
| 2025-12-24 | 金属标牌 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $14 |