Dong Organic Organic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HữU Cơ SINH HọC PHươNG ĐôNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317576709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA7VC0S |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | VFI 10-1, Lô B133-B134-B135 đường số 8, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU CƠ SINH HỌC PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG BIOLOGICAL ORGANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VFI 4-6, Lô B205 - B206, đường số 4, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0903750130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Life Co., Ltd. | 日本 | 7 | $27.4K | 毒素及微生物培养物、塑料容器 |
| SKY | 俄罗斯 | 2 | $3.2K | 通信设备零件、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 毒素及微生物培养物 | Sky Life Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2025-07-31 | 毒素及微生物培养物 | Sky Life Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2025-02-10 | 毒素及微生物培养物 | Sky Life Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 毒素及微生物培养物 | Sky Life Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 毒素及微生物培养物 | Sky Life Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 毒素及微生物培养物 | SKY LIFE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-01-17 | 毒素及微生物培养物 | Sky Life Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2023-06-22 | 毒素及微生物培养物 | SKY | 日本 | $1.6K |
| 2023-06-22 | 毒素及微生物培养物 | SKY | 日本 | $1.6K |